Lưu lượng máu tiếng Trung là gì?

Lưu lượng máu là gì?

Lưu lượng máu là lượng máu chảy qua một mạch máu, cơ quan hoặc mô trong một đơn vị thời gian nhất định. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các mô trong cơ thể, đồng thời liên quan trực tiếp đến chức năng tim mạch và sức khỏe tổng thể.
Lưu lượng máu 是指在单位时间内流经血管、器官或组织的血液量,是反映血液循环和器官供氧能力的重要生理指标。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Lưu lượng máu tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể血流 (xuè liú) (Danh từ)
繁體字
English:Blood flow

Ví dụ tiếng Trung với từ 血流

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!
Cập nhật ngày 28/06/2026

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!

Bạn đọc bài nhé!

该药物可以改善心脏的血流。
Loại thuốc này có thể cải thiện lưu lượng máu của tim.
This medication can improve blood flow to the heart.

Từ vựng liên quan

  • 血管 – Mạch máu
  • 循环 – Tuần hoàn
  • 供血 – Cung cấp máu

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung

Đặc điểm của lưu lượng máu

Lưu lượng máu thay đổi tùy theo trạng thái sinh lý, mức độ hoạt động và tình trạng bệnh lý của cơ thể, đồng thời chịu ảnh hưởng bởi tim, mạch máu và huyết áp.
血流量会随着生理状态、活动水平和疾病情况而变化,并受到心脏功能、血管状态和血压的影响。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Lưu lượng máu được sử dụng để đánh giá chức năng tim mạch, chẩn đoán bệnh lý tuần hoàn, theo dõi điều trị và nghiên cứu sinh lý học trong y học.
血流常用于评估心血管功能、诊断循环系统疾病、监测治疗效果以及医学研究中。

Bã nhờn tiếng Trung là gì?

Truyền tĩnh mạch tiếng trung là gì?

Để lại một bình luận