Bánh chưng là gì?
Bánh chưng là món bánh truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ gạo nếp, đậu xanh và thịt lợn, gói bằng lá dong, mang ý nghĩa văn hóa trong dịp Tết cổ truyền.
Bánh chưng 是一种越南传统食品,通常由糯米、绿豆和猪肉制成,用叶子包裹,多在春节期间食用。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 方粽 (fāng zòng) (Danh từ) |
| 繁體字 | |
| English: | Square sticky rice cake |
Gói bánh chưng, bánh tét 长粽 / cháng zòng
包粽子 / Bāo zòngzi
Ví dụ tiếng Trung với từ 方粽

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
春节期间,越南家庭都会准备方粽。
Vào dịp Tết, các gia đình Việt Nam đều chuẩn bị bánh chưng.
During Tet holiday, Vietnamese families prepare banh chung.
Từ vựng liên quan
- 糯米 – Gạo nếp
- 传统食品 – Món ăn truyền thống
- 春节 – Tết Nguyên đán
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung
Đặc điểm của bánh chưng
Bánh_chưng có hình vuông, vị béo bùi, thể hiện sự biết ơn đất trời và là biểu tượng ẩm thực không thể thiếu trong ngày Tết Việt Nam.
方粽呈方形,口感香糯,象征感恩天地,是越南春节不可或缺的传统食品。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Bánh_chưng được sử dụng trong dịp Tết, lễ cúng tổ tiên và các sự kiện văn hóa nhằm gìn giữ bản sắc truyền thống Việt Nam.
方粽主要用于春节、祭祖和文化活动中。
Giá trị nhân văn tiếng Trung là gì?

