Cô dâu, chú rể là gì?
Cô dâu, chú rể là hai nhân vật chính trong lễ cưới, đại diện cho người con gái và người con trai chính thức kết hôn, thường xuất hiện trong các nghi lễ và hoạt động gia đình.
Cô dâu, chú rể 是结婚典礼中的主要人物,分别指正式结婚的女方和男方。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 新娘, 新郎 (xīn niáng, xīn láng) (Danh từ) |
| 繁體字 | |
| English: | Bride and groom |
Ví dụ tiếng Trung với từ 新娘, 新郎

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
新娘和新郎在婚礼上向双方父母敬茶。
Cô dâu và chú rể trong lễ cưới kính trà cha mẹ hai bên.
The bride and groom serve tea to both families’ parents at the wedding.
Từ vựng liên quan
- 婚礼 – Lễ cưới
- 结婚 – Kết hôn
- 喜宴 – Tiệc cưới
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung
Đặc điểm của cô dâu, chú rể
Cô dâu, chú rể thường mặc trang phục trang trọng, tham gia đầy đủ các nghi lễ, chào hỏi người thân và cùng nhau thể hiện trách nhiệm bước vào đời sống hôn nhân.
新娘, 新郎通常穿着正式礼服,参加各项仪式,向亲友致意,并共同承担进入婚姻生活的责任。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Trong đời sống, cô dâu, chú rể không chỉ xuất hiện trong ngày cưới mà còn được dùng để gọi hai vợ chồng mới cưới khi tham gia gặp gỡ họ hàng, bạn bè và các hoạt động gia đình.
在生活中,新娘, 新郎不仅出现在婚礼当天,也常用来称呼新婚夫妻在与亲友见面或参加家庭活动时的身份。
Tắm suối nước nóng tiếng Trung là gì?

