Nguồn hàng nhập khẩu tiếng Trung là gì?

 

 

Nguồn hàng nhập khẩu là gì?

Nguồn hàng nhập khẩu (Imported supply sources) là các đầu mối, nhà máy sản xuất, đơn vị cung ứng hoặc đại lý bán buôn ở nước ngoài, nơi cung cấp hàng hóa vật tư được vận chuyển xuyên biên giới vào trong nước thông qua các hình thức thương mại chính ngạch hoặc tiểu ngạch.

Nguồn hàng nhập khẩu 是指跨国贸易中,源自境外生产制造企业、海外一手品牌商、大型批发集散地或海外代工厂(OEM/ODM),经由海关边境依法清关导入本国市场的商品供应源头。在国际贸易实务、跨境供应链管理、大宗商品采购仓储网络术语中,规范定名为“进口货源”或“海外一手货源”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Nguồn hàng nhập khẩu tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm进口货源 / 海外一手货源 / 跨境供应链

(Jìnkǒu huòyuán / Hǎiwài yīshǒu huòyuán / Kuàjìng gōngyìngliàn)

Tiếng Trung phồn thể進口貨源 / 海外一手貨源 / 跨境供應鏈
Tiếng AnhImported supply sources
Import sources / Oversea product sourcing / Imported goods inventory

500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Nguồn hàng nhập khẩu

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Ai là chủ ngựa?-谁是马的主人?-Luyện dịch Việt-Trung -  Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!
Cập nhật ngày 16/06/2026

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Ai là chủ ngựa?-谁是马的主人?-Luyện dịch Việt-Trung - Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!

Bạn làm bài nhé!

为了降低采购成本并确保正品,许多跨境电商企业倾向于直接对接国外的源头工厂以获取一手进口货源。
Để giảm thiểu chi phí thu mua và bảo đảm hàng chính hãng, nhiều doanh nghiệp thương mại điện tử xuyên biên giới có xu hướng kết nối trực tiếp với các nhà máy nguồn ở nước ngoài để giành được nguồn hàng nhập khẩu tận gốc.

GIẢI MÃ NHỮNG GIẤC MƠ

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 源头工厂考察与一般贸易正品渠道 (Yuántóu gōngchǎng kǎochá yǔ yībān màoyì zhèngpǐn qúdào / 源頭工廠考察與一般貿易正品渠道) – Khảo sát nhà máy nguồn và kênh hàng chính hãng thương mại thông thường (nhập khẩu chính ngạch).
  • 保税仓直发与跨境电商供应链金融 (Bǎoshuìcāng zhífā yǔ kuàjìng diànshāng gōngyìngliàn jīnróng / 保稅倉直發與跨境電商供應鏈金融) – Giao hàng trực tiếp từ kho ngoại quan và tài chính chuỗi cung ứng thương mại điện tử xuyên biên giới.
  • 海外仓集货代理与海关关税壁垒优化 (Hǎiwàicāng jíhuò dàilǐ yǔ hǎiguān guānshuì bìlěi yōuhuà / 海外倉集貨代理與海關關稅壁壘優化) – Đại lý gom hàng kho nước ngoài và tối ưu hóa hàng rào thuế quan hải quan.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Cấu trúc chuỗi cung ứng và rủi ro tuân thủ quy định của nguồn hàng nhập khẩu

Dưới góc độ quản trị chuỗi cung ứng logistics ngoại thương (Supply chain management), việc lựa chọn và đánh giá nguồn hàng nhập khẩu là một quy trình kỹ thuật yêu cầu mức độ phân tích chuyên sâu. Doanh nghiệp cần hạch toán chi phí tổng thể bao gồm giá FOB/CIF, phí lưu kho bãi, chi phí kiểm dịch thực vật/động vật và thuế suất nhập khẩu ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do (FTA). Bên cạnh lợi thế về sự đa dạng mẫu mã và tối ưu chi phí khi nhập từ các tổng kho bán buôn lớn, rủi ro lớn nhất của nguồn hàng từ nước ngoài nằm ở biến động tỷ giá hối đoái, tính ổn định của chuỗi luân chuyển vận tải biển, và tính tuân thủ pháp lý về sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu độc quyền.

在现代全球采购(Global sourcing)与国际物流工程网络视域下,“进口货源”的合规性管理构成了跨境企业资产安全的核心护城河。选择境外供货源头时,财务核算必须深度嵌入总落地成本(Total landed cost)模型,将海运综合附加费、原产地证(C/O)关税减免优惠及进境口岸检验检疫合规成本进行一体化精算。从国际商法学视角审视,跨境一手货源的开发极易触发平行进口(Parallel importing)法律确权、知识产权(IPR)边境保护及原产地溯源(Traceability)的技术壁垒阻碍。搭建具备韧性的境外多供应商矩阵,是在动荡的贸易保护主义与国际汇率波动周期中,确保本土供应链弹性的核心工业工程战略系统。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Ứng dụng thực tế và dịch thuật chuyên ngành

Trong thực tiễn môi giới ngoại thương, đàm phán hợp đồng đại lý độc quyền phân phối, rà soát chứng từ khai báo hải quan, biên dịch tài liệu phân tích thị trường tiêu dùng và cẩm nang hướng dẫn thu mua trên các sàn sỉ lớn của Trung Quốc (như 1688, Taobao), thuật ngữ “jìnkǒu huòyuán” giữ vị trí trung tâm trong các văn bản thương mại song ngữ Trung – Việt. Người dịch thuật phải nắm rõ bản chất các mô hình phân phối để chuyển ngữ chính xác ngôn ngữ kỹ thuật.

在涉及海关总署中越双语《进出口货物报关单补充申报技术规范》、跨国零售巨头年度海外集采(Global procurement)框架协议会签、以及跨境电商ERP海外供应商数据集成接口文档编译实务中,“进口货源”及其衍生采购链术语的通译具备极强的商务法理严密性。翻译团队在编译中越双语《境外供货商注册登记操作指南》、国际信用证(L/C)附加条款及供应链贸易反洗钱合规审查报告时,须严格精准扣合“一手直供”、“工厂直接授权”及“保税流转”等核心硬核词汇,严密阻断因语体误译导致的跨国采购合同法律主体确权含混、商检单据技术性退单或跨国供应链清算纠纷等重大商业与法务风险。

Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

 

Để lại một bình luận