Băng bảo vệ đầu gối tiếng Trung là gì?

Băng bảo vệ đầu gối là gì?

Băng bảo vệ đầu gối là một loại dụng cụ y tế hoặc thể thao dùng để bao quanh khớp gối nhằm giảm áp lực, hỗ trợ vận động, phòng ngừa hoặc phục hồi chấn thương. Sản phẩm này thường được làm bằng vải co giãn, cao su, hoặc chất liệu đàn hồi tốt giúp cố định đầu gối khi vận động mạnh.

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Băng bảo vệ đầu gối tiếng Trung là gì?

护膝 / 護膝 (Hù xī) (Danh từ)

Tiếng Anh: Knee brace / Knee support

Ví dụ tiếng Trung với từ 护膝

为了防止受伤,他在打篮球时总是戴着护膝。
Để tránh chấn thương, anh ấy luôn đeo băng bảo vệ đầu gối khi chơi bóng rổ.
To prevent injury, he always wears a knee brace while playing basketball.

Từ vựng liên quan

  • 护腕 / 護腕 (Hù wàn) – Băng cổ tay (Danh từ)
  • 护肘 / 護肘 (Hù zhǒu) – Băng khuỷu tay (Danh từ)
  • 运动护具 / 運動護具 (Yùn dòng hù jù) – Dụng cụ bảo hộ thể thao (Danh từ)
  • 弹力带 / 彈力帶 (Tán lì dài) – Dây đai đàn hồi (Danh từ)

Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!

Đặc điểm và công dụng

Băng bảo vệ đầu gối có thiết kế linh hoạt, phù hợp cho người chơi thể thao, người phục hồi sau phẫu thuật hoặc người lớn tuổi có vấn đề về khớp gối. Nó giúp giảm đau, hỗ trợ vận động và phòng tránh chấn thương khi hoạt động mạnh như chạy bộ, bóng đá, cầu lông hoặc gym.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Trong thực tế, băng bảo vệ đầu gối được sử dụng phổ biến trong thể thao, phục hồi chức năng, vật lý trị liệu và chăm sóc sức khỏe. Sản phẩm này cũng được khuyến nghị cho người làm việc nặng, vận động viên chuyên nghiệp hoặc người cao tuổi cần hỗ trợ khớp gối khi đi lại.

Để lại một bình luận