Cao ngạo là gì?
Cao ngạo là tính cách hoặc thái độ của một người thể hiện sự tự cao, kiêu hãnh, và không coi trọng người khác. Những người có tính cách cao ngạo thường thể hiện sự tự mãn và không dễ tiếp cận, khiến người khác cảm thấy không thoải mái.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 高傲 (gāo ào) (Tính từ) |
| 繁體字 | |
| English: | Arrogant |
Kết bạn FB với Admin nhé: https://www.facebook.com/NhungLDTTg
Ví dụ tiếng Trung với từ 高傲

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
他的高傲让他很难与别人建立良好的关系。
Sự cao ngạo của anh ấy khiến anh ta khó xây dựng mối quan hệ tốt với người khác.
His arrogance makes it difficult for him to build good relationships with others.
Từ vựng liên quan
- 傲慢 (ào màn) – Kiêu ngạo
- 自负 (zì fù) – Tự cao tự đại
- 谦虚 (qiān xū) – Khiêm tốn
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Tìm ô chữ CHỮ PHỒN THỂ – Tải MIỄN PHÍ
Đặc điểm của tính cách cao ngạo
Cao ngạo là tính cách thể hiện sự tự cao, không dễ dàng chấp nhận ý kiến của người khác và luôn cho rằng bản thân mình giỏi hơn. Những người cao ngạo thường không tôn trọng những người xung quanh và có thể gây khó khăn trong việc hòa nhập với xã hội.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Tính cách cao ngạo có thể gây cản trở trong công việc và các mối quan hệ xã hội. Những người có tính cách này thường gặp khó khăn trong việc làm việc nhóm và hợp tác với người khác. Việc biết khiêm tốn và lắng nghe người khác có thể giúp cải thiện mối quan hệ và nâng cao hiệu quả công việc.
Mọi con đường đều dẫn đến thành Rome tiếng Trung là gì?
[schema_auto_one]
