Chương trình tiêm chủng mở rộng (EPI)


  • 扩大免疫计划
  • 擴大免疫計劃
  • Kuòdà miǎnyì jìhuà
  • Expanded Program on Immunization (EPI)


  • Sổ tiêm chủng
  • 免疫接种记录
  • 免疫接種記錄
  • Miǎnyì jiēzhǒng jìlù
  • Immunization Record (Book) 
  • hay 
  • Vaccination Record (Book)

Để lại một bình luận