Củ sắn, củ mì, khoai mì tiếng Trung là gì?

Củ sắn là gì?

Củ sắn (hay còn gọi là củ mì, khoai mì) là phần rễ phình to của cây sắn, chứa nhiều tinh bột và được sử dụng phổ biến làm thực phẩm hoặc nguyên liệu chế biến công nghiệp. Củ sắn có thể luộc, nướng, làm bột năng, hoặc dùng để sản xuất ethanol, thức ăn chăn nuôi và nhiều sản phẩm khác.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Củ sắn, củ mì, khoai mì tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 木薯 (mù shǔ) (Danh từ)
繁體字
English: Cassava / Manioc / Tapioca Root

Ví dụ tiếng Trung với từ 木薯

木薯可以用来制作淀粉和食品。
Củ sắn có thể được dùng để làm tinh bột và thực phẩm.
Cassava can be used to make starch and food products.

Từ vựng liên quan

  • 淀粉 (diàn fěn) – Tinh bột
  • 根部 (gēn bù) – Phần rễ
  • 可食用 (kě shí yòng) – Có thể ăn được

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của củ sắn

Củ sắn có lớp vỏ ngoài nâu sẫm, bên trong trắng ngà và chứa nhiều tinh bột. Khi chế biến đúng cách, sắn có vị ngọt nhẹ, bùi và thơm. Tuy nhiên, sắn sống chứa chất độc cyanua, vì vậy cần nấu chín kỹ trước khi ăn để đảm bảo an toàn.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Củ sắn được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và công nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, sắn luộc, sắn nướng hay chè sắn là những món ăn dân dã. Ngoài ra, tinh bột sắn còn là nguyên liệu quan trọng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, và sản xuất nhiên liệu sinh học (bioethanol).

Đậu hũ cốt dừa tiếng Trung là gì?

Bánh tráng trộn tiếng Trung là gì?

Truyện ngắn nhân văn rất hay

Để lại một bình luận