Dự phòng tiếng Trung là gì?

Dự phòng là gì?

Dự phòng (prevention) là hành động hoặc biện pháp được thực hiện trước nhằm ngăn chặn nguy cơ, rủi ro hoặc bệnh tật có thể xảy ra trong tương lai. Trong y tế, dự phòng là nguyên tắc nền tảng để giảm thiểu chi phí chữa trị và nâng cao chất lượng sống. Ngoài ra, trong lĩnh vực kỹ thuật, tài chính, quản trị… dự phòng còn là khâu thiết yếu trong việc xây dựng chiến lược ổn định và bền vững.

>> SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH <<

Dịch thuật hợp đồng chuyên ngành – ZALO: 0936083856

500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung

Dự phòng tiếng Trung là gì?

* Dự phòng mang tính phòng ngừa

预防 / 預防 (Yùfáng) – Động từ / Danh từ

* Dự phòng trong sản xuất

备用 / 備用 / Bèiyòng

English: Prevention – Verb / Noun

Ví dụ tiếng Trung với từ 预防

Admin giới thiệu: Hộp đựng thuốc 3 tầng cho gia đình - Nhỏ gọn, xinh xắn lắm, các bác nhé!
Cập nhật ngày 12/03/2026

Admin giới thiệu: Hộp đựng thuốc 3 tầng cho gia đình - Nhỏ gọn, xinh xắn lắm, các bác nhé!

Mua hàng động viên Admin nhé!

良好的卫生习惯有助于预防传染病的传播。
Thói quen vệ sinh tốt giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
Good hygiene habits help prevent the spread of infectious diseases.

Từ vựng liên quan

  • 风险管理 (fēngxiǎn guǎnlǐ): Quản lý rủi ro
  • 健康检查 (jiànkāng jiǎnchá): Khám sức khỏe
  • 预案 (yù’àn): Kế hoạch dự phòng
  • 防范措施 (fángfàn cuòshī): Biện pháp phòng ngừa
  • 事故预警 (shìgù yùjǐng): Cảnh báo tai nạn

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Phiên dịch tiếng Trung văn phòng dịch những gì?

Ứng dụng thực tiễn của dự phòng

  • Trong y tế: Tiêm chủng, khám sức khỏe định kỳ, giữ vệ sinh cá nhân là các biện pháp dự phòng quan trọng.
  • Trong giáo dục: Dự phòng rủi ro học đường, tai nạn, bạo lực học đường giúp tạo môi trường an toàn.
  • Trong kỹ thuật: Bảo trì định kỳ, lắp đặt thiết bị cảnh báo giúp ngăn ngừa hỏng hóc, cháy nổ.
  • Trong quản lý: Doanh nghiệp lập kế hoạch dự phòng tài chính và nhân sự để đối phó khủng hoảng.
TẢI MIỄN PHÍ –  Trò chơi TÌM Ô CHỮ TIẾNG TRUNG – HSK1 – HSK6

Vai trò của dự phòng

Dự phòng là nền tảng trong quản lý rủi ro. Thay vì chờ sự cố xảy ra mới khắc phục, dự phòng giúp chủ động kiểm soát tình hình, tiết kiệm chi phí và thời gian. Ở cấp độ xã hội, công tác dự phòng hiệu quả giúp giảm gánh nặng lên hệ thống y tế, bảo vệ cộng đồng và duy trì ổn định kinh tế.

Không chỉ mang tính kỹ thuật, dự phòng còn thể hiện trách nhiệm và tầm nhìn dài hạn trong tổ chức, cá nhân và quốc gia.

DOWNLOAD GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ CHỮ PHỒN THỂ

Phân loại dự phòng

  • Dự phòng chủ động: Thực hiện trước khi có dấu hiệu nguy cơ (như tiêm vaccine, tập huấn phòng cháy chữa cháy).
  • Dự phòng bị động: Áp dụng khi đã có dấu hiệu nguy cơ (như khoanh vùng dịch, sơ tán dân cư…)

Bệnh còi xương tiếng Trung là gì?

Chuyển tuyến (BV) tiếng Trung là gì?

Gan nhiễm mỡ tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận