Khu bảo tồn là gì?
Khu bảo tồn là một vùng đất hoặc vùng biển được xác định rõ ràng về ranh giới địa lý, được pháp luật hoặc các phương pháp hiệu quả khác công nhận và quản lý nhằm mục đích bảo tồn lâu dài các giá trị thiên nhiên, đa dạng sinh học và các giá trị văn hóa liên quan. Đây là nơi hạn chế tối đa các hoạt động xâm hại của con người để bảo vệ môi trường sống cho các loài sinh vật quý hiếm và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
Khu bảo tồn是指具有明确地理界线的陆地或海域,通过法律或其他有效方式得到承认和管理,旨在长期保护自然价值、生物多样性及相关的文化价值。这些区域最大程度地限制人类的侵害活动,以保护稀有生物的栖息地并维持生态系统的平衡。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 保护区 (bǎo hù qū) |
| 繁體字 | 保護區 |
| English: | Nature Reserve / Protected Area |
Ví dụ tiếng Trung với từ 保护区

Khá hack não với MINI GAME TÌM Ô CHỮ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!
Bạn chơi nhé!建立自然保护区是保护濒危野生动物最有效的手段之一。
Thiết lập khu bảo tồn thiên nhiên là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ động vật hoang dã đang bị đe dọa.
Establishing nature reserves is one of the most effective ways to protect endangered wildlife.
Từ vựng liên quan
- 野生动物 – Động vật hoang dã
- 多性生物样 – Đa dạng sinh học (Biodiversity)
- 生态系统 – Hệ sinh thái
- 濒危物种 – Loài đang gặp nguy hiểm (Endangered species)
- 可持续发展 – Phát triển bền vững
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Khu bảo tồn thiên nhiên (自然保护区) tập trung chủ yếu vào việc duy trì trạng thái tự nhiên và bảo vệ nghiêm ngặt các loài sinh vật cụ thể.
Vườn quốc gia (国家公园) ngoài nhiệm vụ bảo tồn còn phục vụ mục đích giáo dục, nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái có kiểm soát.
Khu dự trữ sinh quyển (生物圈保护区) là những khu vực rộng lớn bao gồm cả khu dân cư, nhằm thúc đẩy sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.
Cụm từ thường đi kèm với 保护区
- 野生动物保护区 – Khu bảo tồn động vật hoang dã
- 海洋保护区 – Khu bảo tồn biển (Marine protected area)
- 核心区 – Vùng lõi (Core zone)
- 缓冲区 – Vùng đệm (Buffer zone)
- 湿地保护区 – Khu bảo tồn đất ngập nước
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của khu bảo tồn
Khu bảo tồn có đặc điểm là tính pháp lý cao và quy trình quản lý phân tầng chặt chẽ.
Thông thường, một khu bảo tồn được chia thành các phân khu chức năng: vùng lõi (nghiêm cấm mọi hoạt động), vùng đệm (hạn chế khai thác) và vùng chuyển tiếp (cho phép các hoạt động kinh tế bền vững).
Ngoài ra, các khu bảo tồn còn là “phòng thí nghiệm thiên nhiên” quan trọng dành cho các nhà khoa học theo dõi biến đổi khí hậu, sự tiến hóa của các loài và phục hồi các nguồn gen quý hiếm đã bị suy giảm trong tự nhiên.
保护区的特点是具有高度的法律效力和严格的分层管理流程。通常,一个保护区分为不同的功能区:核心区(严禁一切活动)、缓冲区(限制开发)和过渡区(允许可持续经济活动)。此外,保护区也是科学家监测气候变化、物种演化及恢复自然界中已减少的稀有基因资源的重要“自然实验室”。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Mụn đầu đen tiếng Trung là gì?
Ứng dụng và ý nghĩa thực tiễn
Trong chiến lược bảo vệ môi trường toàn cầu, khu bảo tồn đóng vai trò là “lá phổi xanh” và là thành trì cuối cùng chống lại sự tuyệt chủng của các loài.
Về mặt kinh tế, các khu bảo tồn nếu được quản lý tốt sẽ tạo ra nguồn thu từ du lịch sinh thái, tạo công ăn việc làm cho cộng đồng địa phương thông qua các hoạt động dịch vụ bền vững.
Về mặt tâm linh và giáo dục, đây là nơi con người tìm về cội nguồn thiên nhiên, nâng cao ý thức trách nhiệm đối với việc bảo vệ trái đất cho các thế hệ mai sau.
在全球环境保护战略中,保护区扮演着“绿色肺叶”的角色,是抵御物种灭绝的最后堡垒。在经济方面,管理良好的保护区可以通过生态旅游创造收入,并通过可持续服务活动为当地社区创造就业机会。在精神和教育方面,这些地方是人类回归自然本源、提高对子孙后代保护地球责任意识的场所。

