Hàn răng là gì?
Hàn răng là một kỹ thuật trong nha khoa được sử dụng để sửa chữa các răng bị mẻ hoặc bị tổn thương. Quá trình này giúp tạo lại hình dạng và chức năng của răng, đồng thời ngăn ngừa sự phát triển của sâu răng hoặc các vấn đề khác. Hàn răng có thể sử dụng các vật liệu khác nhau như composite, amalgam hoặc gốm sứ để phục hồi răng.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Hàn răng tiếng Trung là gì?
Hàn răng tiếng Trung:
牙齿焊接 / 牙齒焊接 (yá chǐ hàn jiē) (Danh từ)
Tiếng Anh: Dental Filling
Ví dụ tiếng Trung với từ 牙齿焊接

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!牙齿焊接技术广泛应用于牙科治疗中,尤其是在修复牙齿缺损时。
Kỹ thuật hàn răng được áp dụng rộng rãi trong điều trị nha khoa, đặc biệt là khi phục hồi răng bị mất mát.
Dental filling technology is widely used in dental treatments, especially in the restoration of missing teeth.
Từ vựng liên quan
- Răng tiếng Trung: 牙齿 (yá chǐ) (Danh từ)
- Composite nha khoa tiếng Trung: 牙科复合材料 (yá kē fù hé cái liào) (Danh từ)
- Hàn xì tiếng Trung: 焊接 (hàn jiē) (Danh từ)
Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!
Đặc điểm và công dụng của hàn răng
Hàn răng là một phương pháp phục hồi nha khoa giúp tái tạo hình dạng và chức năng của răng. Phương pháp này sử dụng vật liệu nha khoa đặc biệt để lấp đầy những phần răng bị tổn thương, đồng thời giúp bảo vệ răng khỏi sâu răng và các vấn đề khác. Hàn răng cũng giúp phục hồi khả năng ăn nhai và duy trì sự cân đối trong hàm răng.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
TẢI MIỄN PHÍ – Trò chơi TÌM Ô CHỮ TIẾNG TRUNG – HSK1 – HSK6
Ứng dụng thực tế
Hàn răng được sử dụng trong điều trị các vấn đề như sâu răng, mẻ răng, hoặc các khiếm khuyết do tổn thương răng. Kỹ thuật này rất phổ biến trong các phòng khám nha khoa và giúp bệnh nhân phục hồi chức năng của răng, đồng thời giữ cho răng luôn khỏe mạnh và thẩm mỹ.
Băng keo lụa y tế tiếng Trung là gì?
Các từ vựng liên quan
- Chữa răng tiếng Trung: 治疗牙齿 (zhì liáo yá chǐ) (Động từ)
- Vật liệu nha khoa tiếng Trung: 牙科材料 (yá kē cái liào) (Danh từ)
- Phục hồi răng tiếng Trung: 修复牙齿 (xiū fù yá chǐ) (Động từ)
Bài tập dịch 6 – 外贸业务信函 (2)
Đề #1 – Luyện thi HSK3 online – Miễn phí
Kênh Youtube: luyendich tiengTrung [Tự học tiếng Trung]


