Nắp cống là gì?
Nắp cống là một tấm đậy chắc chắn được lắp đặt trên các miệng cống thoát nước, giúp ngăn rác thải rơi vào hệ thống thoát nước, đồng thời đảm bảo an toàn cho người và phương tiện khi lưu thông. Nắp cống có thể được làm từ gang, thép, bê tông hoặc composite, tùy theo mục đích sử dụng và vị trí lắp đặt. Trong xây dựng và đô thị, nắp cống đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hạ tầng kỹ thuật và đảm bảo vệ sinh môi trường.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
50 từ chuyên ngành tiếng Trung dễ sai khi dịch (Phần 1)
Nắp cống tiếng Trung là gì?
水沟盖板 / 水溝蓋板 (Shuǐ gōu gài bǎn) (Danh từ)
Tiếng Anh: Drain cover / Gully grating
Ví dụ tiếng Trung với từ 水沟盖板

DỊCH TRUNG - VIỆT CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây cũng là một bài Admin chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về việc dịch thuật rút ra trong quá trình làm việc của mình nhé!
市政工人正在更换破损的水沟盖板。
Công nhân đô thị đang thay thế những nắp cống bị hư hỏng.
Municipal workers are replacing damaged drain covers.
Từ vựng liên quan
- Cống thoát nước tiếng Trung: 排水沟 (Pái shuǐ gōu) (Danh từ)
- Nắp gang tiếng Trung: 铸铁盖板 (Zhù tiě gài bǎn) (Danh từ)
- Lưới chắn rác tiếng Trung: 拦污网 (Lán wū wǎng) (Danh từ)
DOWNLOAD GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ CHỮ PHỒN THỂ
Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!
Đặc điểm và công dụng của từ này
“水沟盖板” là thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và hạ tầng đô thị. Từ này đề cập đến các loại nắp đậy cho rãnh thoát nước hoặc hệ thống cống, thường được thiết kế chịu lực, chống trượt và có khả năng thoát nước tốt. Đây là thành phần quan trọng trong quy hoạch kỹ thuật đô thị, đảm bảo vận hành hệ thống thoát nước hiệu quả và an toàn.
TẢI MIỄN PHÍ – Trò chơi TÌM Ô CHỮ TIẾNG TRUNG – HSK1 – HSK6
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Từ “水沟盖板” xuất hiện phổ biến trong bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ thiết kế công trình hạ tầng, bảng báo giá xây dựng và trong các tiêu chuẩn kỹ thuật đô thị. Ngoài ra, từ này còn được dùng trong các hợp đồng thi công, báo cáo nghiệm thu và các bài viết chuyên ngành xây dựng – môi trường.


