Núm vung, núm ấm

  •  
  • num+vung
    Affiliate product
    Admin giới thiệu: Sách Luyện Nói Tiếng Trung Trong Thời Đại Mới - Nếu đúng thứ Bạn đang cần - MUA NGAY nhé! - 谢谢!
    Mua ngay
  • Hình từ Internet

  • * Núm vung
  • 锅盖把手
  • 鍋蓋把手
  • Guō gài bǎshǒu

  • * Núm ấm
  • 壶盖把手
  • 壺蓋把手
  • Hú gài bǎshǒu


Để lại một bình luận