Phấn phủ tiếng Trung là gì?

Phấn phủ là gì?

Phấn phủ là loại mỹ phẩm trang điểm được dùng ở bước cuối cùng để cố định lớp nền, giúp da khô thoáng, giảm bóng dầu và tạo bề mặt mịn màng tự nhiên cho gương mặt.

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Phấn phủ tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung

蜜粉 (mì fěn) (Danh từ)

English:Face Powder / Setting Powder

Ví dụ tiếng Trung với từ 蜜粉

File PDF trò TÌM Ô CHỮ CHO CHỮ PHỒN THỂ, bạn in ra giấy hoặc mở file trên máy và chơi bằng công cụ bút vẽ nhé!
Cập nhật ngày 21/06/2026

File PDF trò TÌM Ô CHỮ CHO CHỮ PHỒN THỂ, bạn in ra giấy hoặc mở file trên máy và chơi bằng công cụ bút vẽ nhé!

Bạn tải ngay nhé!

化妆时,最后一步是轻轻扑上一层蜜粉。
Khi trang điểm, bước cuối cùng là phủ một lớp phấn phủ nhẹ.
The final step in makeup is to gently apply a layer of setting powder.

Từ vựng liên quan

  • Kem nền: 粉底 (fěn dǐ)
  • Trang điểm: 化妆 (huà zhuāng)
  • Che khuyết điểm: 遮瑕 (zhē xiá)

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung

Đặc điểm của phấn phủ

Phấn phủ thường có dạng bột mịn hoặc nén, giúp kiểm soát dầu thừa, giữ lớp trang điểm bền lâu và tạo hiệu ứng mờ tự nhiên. Đây là bước cần thiết để hoàn thiện lớp trang điểm chuyên nghiệp.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Quyển 1 – Bài 8 – 9 – 10 – Bản dịch + Audio

Ứng dụng thực tế

Phấn phủ được sử dụng phổ biến trong trang điểm hằng ngày và chuyên nghiệp, đặc biệt phù hợp cho da dầu, da hỗn hợp hoặc trong môi trường nóng ẩm để giữ lớp makeup lâu trôi.

Tiêm tan mỡ tiếng Trung là gì?

Tiêm botox tiếng Trung là gì?