Quả su su là gì?
Quả su su là một loại rau quả thuộc họ bầu bí, có hình dạng giống quả lê, vỏ màu xanh nhạt và thường được dùng trong nhiều món ăn như luộc, xào hoặc nấu canh.
Trong ẩm thực Việt Nam và nhiều nước châu Á, su su được ưa chuộng nhờ vị thanh nhẹ, dễ chế biến và có giá trị dinh dưỡng tốt.
Quả su su 是一种葫芦科植物的果实,形状像梨,通常呈绿色,常被用于炒菜、煮汤或凉拌等料理中。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 佛手瓜 (fó shǒu guā) (Danh từ) |
| 繁體字 | 佛手瓜 |
| English: | Chayote |
Ví dụ tiếng Trung với từ 佛手瓜

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!很多人喜欢用佛手瓜炒肉,因为这种蔬菜口感清脆。
Nhiều người thích xào su su với thịt vì loại rau này có vị giòn và thanh.
Many people like stir-frying chayote with meat because it has a crisp texture.
Từ vựng liên quan
- 蔬菜 – Rau củ
- 炒菜 – Món xào
- 清脆 – Giòn
- 营养 – Dinh dưỡng
Phân biệt quả su su với các loại rau liên quan
Quả su su (佛手瓜) là loại rau quả thuộc họ bầu bí, có vị thanh và thường được dùng trong các món xào hoặc nấu canh.
Bí xanh (冬瓜) là loại quả lớn hơn, thường được dùng để nấu canh hoặc hầm.
Bí ngòi (西葫芦) là loại bí nhỏ, thường được dùng trong các món xào hoặc nướng.
Cụm từ thường đi kèm với 佛手瓜
- 炒佛手瓜 – Su su xào
- 佛手瓜汤 – Canh su su
- 清炒佛手瓜 – Su su xào đơn giản
- 佛手瓜蔬菜 – Rau su su
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của quả su su
Quả su su có vỏ xanh nhạt, thịt giòn và vị thanh nhẹ, rất thích hợp cho nhiều phương pháp chế biến trong nấu ăn.
佛手瓜通常呈绿色,口感清脆,味道清淡。
Loại rau này dễ trồng và thường được trồng ở vùng khí hậu mát.
这种蔬菜比较容易种植,通常生长在气候较凉爽的地区。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Trong ẩm thực gia đình, su su thường được dùng để xào với thịt bò, nấu canh hoặc luộc ăn kèm với các món chính.
在日常饮食中,佛手瓜常被用来炒菜、煮汤或作为配菜食用。

