杠杆球阀 槓桿球閥 Gànggǎn qiúfá Ball and lever valve
平衡阀 平衡閥 Pínghéng fá Balanced valve
自动阀 自動閥 Zìdòng fá Automatic valve
角阀 角閥 Jiǎo fá Angle valve
调整阀 調整閥 Tiáozhěng fá 调节阀 調節閥 Tiáojié fá Adjusting valve
Cùm ống nước tiếng Trung là gì? – Cùm ống nước là một loại phụ kiện được thiết kế để cố định, hỗ trợ và kết nối các đường ống nước một cách chắc chắn. Chúng có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như kim loại (thép, inox, nhôm), nhựa hoặc […]
旁通阀 旁通閥 Páng tōng fá * Van nhánh phụ
异径管 異徑管 Yì jìng guǎn * Ống dị hình, ống chếch
异径三通 異徑三通 Yì jìng sān tōng * Tê thu



