Thân càng thêm thân tiếng Trung là gì?

Thân càng thêm thân là gì?

Thân càng thêm thân là thành ngữ chỉ mối quan hệ đã thân thiết nay lại càng gắn bó, thường dùng khi hai gia đình hoặc hai bên có quan hệ thông gia, hợp tác lâu dài.
Thân càng thêm thân 是一个表示原本亲密的关系变得更加亲密的成语。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Thân càng thêm thân tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 亲上加亲

(qīn shàng jiā qīn) (Thành ngữ)

繁體字 親上加親
English: Becoming even closer through kinship

Bạn xem viết chữ phồn thể nhé!

Ví dụ tiếng Trung với từ 亲上加亲

Admin giới thiệu: Quà năm mới cho các Hoàng thượng! - Thức ăn cho mèo Apro Iq Formula (Thái Lan) 500g - [Pet Farm]
Cập nhật ngày 16/04/2026

Admin giới thiệu: Quà năm mới cho các Hoàng thượng! - Thức ăn cho mèo Apro Iq Formula (Thái Lan) 500g - [Pet Farm]

Đang giảm giá 21%, các Sen MUA NGAY nhé!

两家本来关系很好,现在孩子结婚了,真是亲上加亲。
Hai gia đình vốn đã có quan hệ tốt, nay con cái kết hôn, đúng là thân càng thêm thân.
The two families were already close; now that their children are married, they have become even closer.

如果我们公司能够长期合作,那就是亲上加亲的好事。
Nếu hai công ty chúng ta có thể hợp tác lâu dài, đó sẽ là chuyện tốt đẹp khiến quan hệ càng thêm gắn bó.
If our companies can cooperate long-term, it will further strengthen our close relationship.

Cấu trúc ngữ pháp liên quan (HSK4 – HSK5)

  • 本来……现在……: Diễn tả sự thay đổi theo thời gian.
    本来关系很好,现在更亲密了。
  • 如果……就……: Câu điều kiện thường gặp HSK4.
    如果两家合作,就会亲上加亲。
  • 既……又……: Vừa… vừa… (HSK4).
    他们既是邻居,又是亲戚,真是亲上加亲。
  • 不仅……而且……: Không những… mà còn… (HSK5).
    两家公司不仅合作成功,而且成了亲上加亲的伙伴关系。

Từ vựng liên quan

  • 亲戚 – Họ hàng
  • 结婚 – Kết hôn
  • 合作 – Hợp tác
  • 关系密切 – Quan hệ mật thiết

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành BAO BÌ – ĐÓNG GÓI tiếng Trung

Ý nghĩa và cách dùng

Thành ngữ này thường được dùng trong bối cảnh hai gia đình có thêm quan hệ hôn nhân, hoặc hai bên hợp tác lâu dài dẫn đến mối quan hệ ngày càng gắn bó.
亲上加亲多用于形容通过婚姻或长期合作,使双方关系更加密切。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng

Trong thực tế, cụm từ này xuất hiện nhiều trong giao tiếp đời sống, văn hóa gia đình và cả trong môi trường kinh doanh khi nói về việc tăng cường quan hệ hợp tác lâu dài.
亲上加亲这个成语在日常生活、家庭文化以及商务合作中都很常见。

Đánh rắn động cỏ tiếng Trung là gì?

Đi nhanh về nhanh tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận