Thỏa ước tập thể tiếng Trung là gì?

Thỏa ước tập thể là gì?

Thỏa ước tập thể là văn bản thỏa thuận bằng văn bản giữa tập thể người lao động và người sử dụng lao động, quy định điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ lao động.
Thỏa ước tập thể 是用人单位与劳动者集体就劳动条件、权利和义务达成的书面协议。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Thỏa ước tập thể tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 集体合同 (jí tǐ hé tóng) (Danh từ)
繁體字 集體合同
English: Collective labor agreement

集体谈判协议 / 集體談判協議
Jítǐ tánpàn xiéyì

Ví dụ tiếng Trung với từ 集体合同

Admin giới thiệu:  Gối cao su non cao cấp KAW, cao su mềm mại thoáng khí chống nóng mùa hè Chống Mỏi Vai Gáy Chống Ngáy
Cập nhật ngày 16/04/2026

Admin giới thiệu: Gối cao su non cao cấp KAW, cao su mềm mại thoáng khí chống nóng mùa hè Chống Mỏi Vai Gáy Chống Ngáy

Chiếc gối giúp bạn có giấc ngủ ngon hơn!

公司与员工代表签署了新的集体合同。
Công ty đã ký thỏa ước tập thể mới với đại diện người lao động.
The company signed a new collective labor agreement with employee representatives.

Từ vựng liên quan

  • 劳动合同 – Hợp đồng lao động
  • 工会 – Công đoàn
  • 劳动关系 – Quan hệ lao động

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành TẤM XỐP tiếng Trung

Đặc điểm của thỏa ước tập thể

Thỏa ước tập thể mang tính ràng buộc pháp lý, áp dụng cho toàn bộ người lao động trong phạm vi thỏa thuận và góp phần bảo đảm quyền lợi chung của người lao động.
集体合同具有法律约束力,适用于约定范围内的全体劳动者。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Thỏa ước TT được áp dụng rộng rãi trong doanh nghiệp và ngành nghề nhằm điều chỉnh điều kiện làm việc, tiền lương, thời giờ làm việc và phúc lợi cho người lao động.
集体合同广泛应用于企业和行业层面的劳动条件管理中。

Thông tư liên tịch tiếng Trung là gì?

Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú tiếng Trung lầ gì?

Để lại một bình luận