Khả năng quá tải

过载能力 過載能力 Guòzǎi nénglì 超载能力 超載能力 Chāozài nénglì 过载容量 過載容量 Guòzǎi róngliàng 超负荷能力 超負荷能力 Chāo fùhè nénglì Overload capacity

Bộ điều tốc ly tâm

离心调速器[调节器] 離心調速器[調節器] Líxīn tiáo sù qì [tiáojié qì] 离心式传感器 離心式傳感器 Líxīn shì chuángǎnqì Centrifugal governor  

Cố vấn

co van 28 2092867159

Các bạn trình độ HSK5, HSK6 chú ý: Công việc phiên dịch thực tế không lãng mạn mơ mộng như những bức thư viết cho chính mình, không xã giao chào đón đoàn này nọ mà cực kỳ gai góc; hãy làm quen trước với những bài tập luyện dịch văn bản, hợp đồng thực […]