Bỏ qua nội dung
Từ điển tiếng TrungTừ điển tiếng Trung
    • TRANG CHỦ
    • ABCD
      • An toàn-Bảo hộ lao động
      • Bảo hiểm
      • Bất động sản
      • Blockchain
      • Cặp từ trái nghĩa
      • Chăn nuôi
      • Chất hóa học
      • Công cụ-Dụng cụ
      • Cơ quan-Tổ chức
      • Cơ thể người
      • Dệt-May
      • Du lịch
    • DEGH
      • Đá quý
      • Đông y
      • Đồ bếp
      • Đồ dùng thông thường
      • Đồ uống
      • Động vật
      • Đời sống
      • Giáo dục
      • Giải trí
      • Hàng hóa-Sản phẩm
      • Hợp đồng
      • Hành chính
    • KLMN
      • Kinh doanh
      • Kinh tế
      • Khoa học-Công nghệ
      • Khoáng sản-Khai khoáng
      • Kỹ thuật
      • Kỹ thuật điện
      • Loài thủy sản
      • Luật-Luật pháp
      • Ngành nghề-Công việc
      • Nguyên vật liệu
      • Nhạc cụ
      • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
      • Máy móc-thiết bị
      • Môn thể thao-Trò chơi
    • OPQR
      • Ô-tô
      • Phong thủy-Tử vi
      • Phụ kiện
    • SXVY
      • Sản xuất
      • Sinh học
      • Xuất nhập khẩu
      • Văn phòng phẩm
      • Vận tải
      • Vật liệu xây dựng
      • VH-NT
      • Xã hội
      • Xây dựng
      • Xe máy-Xe đạp
      • Y-Dược-Bệnh
    • T
      • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
      • Tài nguyên-Môi trường
      • Tên loài cá
      • Từ chưa phân loại
      • Tên loài chim
      • Tự nhiên
      • Tên loại gỗ
      • Trái cây
      • Tên loài hoa
      • Tên loại rau-củ
    • Th
      • Thành ngữ-Tục ngữ
      • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
      • Thiết bị máy móc sản xuất
      • Thiết bị máy móc thi công
      • Thời trang
      • Thuế
      • Thực phẩm-Món ăn
      • Thực vật
    • SHOP TỪ ĐIỂN
    • Giỏ hàng / 0 ₫ 0
      • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

        Quay trở lại cửa hàng

    Uncategorized

    Hồng cầu lưới

    Đăng vào Tháng 10 20, 2018Tháng 8 4, 2024 bởi Admin

    网织红细胞 網織紅細胞 Wǎng zhī hóngxìbāo Reticulocyte

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Uncategorized  |  Được gắn thẻ Sinh học Để lại bình luận
    Uncategorized

    Hồng cầu có nhân

    Đăng vào Tháng 10 20, 2018Tháng 3 15, 2025 bởi Phạm Ngọc Lam

    有核红细胞 有核紅細胞 Yǒu hé hóngxìbāo Nucleated red blood cell

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Uncategorized  |  Được gắn thẻ Sinh học Để lại bình luận
    Uncategorized

    Bạch cầu hạt

    Đăng vào Tháng 10 20, 2018Tháng 8 4, 2024 bởi Admin

    粒细胞 粒細胞 Lì xìbāo 粒性白细胞 粒性白細胞 Lì xìng báixìbāo Granuocyte

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Uncategorized  |  Được gắn thẻ Sinh học Để lại bình luận
    Uncategorized

    Bệnh phẩm

    Đăng vào Tháng 10 20, 2018Tháng 8 4, 2024 bởi Admin

    医疗废物 醫療廢物 Yīliáo fèiwù Medical waste

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Uncategorized  |  Được gắn thẻ Y- Dược - Bệnh Để lại bình luận
    Uncategorized

    Nấm mục (thối) gỗ

    Đăng vào Tháng 10 19, 2018Tháng 8 4, 2024 bởi Admin

    木腐菌 Mù fǔ jūn

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Uncategorized  |  Được gắn thẻ Tên loại gỗ Để lại bình luận
    Uncategorized

    Tia gỗ

    Đăng vào Tháng 10 19, 2018Tháng 8 4, 2024 bởi Admin

    木射线 木射線 Mù shèxiàn

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Uncategorized  |  Được gắn thẻ Tên loại gỗ Để lại bình luận
    Uncategorized

    Ghép mộng (gỗ)

    Đăng vào Tháng 10 19, 2018Tháng 8 4, 2024 bởi Admin

    木榫 Mù sǔn

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Uncategorized  |  Được gắn thẻ Kỹ thuật Để lại bình luận
    Uncategorized

    Ghép mộng kiểu răng lược (gỗ)

    Đăng vào Tháng 10 19, 2018Tháng 8 4, 2024 bởi Admin

    指接 Zhǐ jiē

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Uncategorized  |  Được gắn thẻ Kỹ thuật Để lại bình luận
    Uncategorized

    Thẻ nhận dạng vật liệu

    Đăng vào Tháng 10 18, 2018Tháng 4 5, 2025 bởi Phạm Ngọc Lam

    物料标识卡 物料標識卡 Wùliào biāozhì kǎ

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Uncategorized  |  Được gắn thẻ Sản xuất Để lại bình luận
    Uncategorized

    Đinh ri-vê, đinh tán đầu

    Đăng vào Tháng 10 17, 2018Tháng 8 4, 2024 bởi Admin

    铆钉 鉚釘 Mǎodīng Revets * Đinh rút nhôm

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Uncategorized  |  Được gắn thẻ Phụ kiện Để lại bình luận
    • 1
    • …
    • 49
    • 50
    • 51
    • 52
    • 53
    • 54
    • 55
    • …
    • 215
    Tìm kiếm từ vựng
    Từ mới cập nhật
    • Xoắn sợi tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Xoắn sợi tiếng Trung là gì?
    • San rót tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở San rót tiếng Trung là gì?
    • Bản vẽ trắc dọc hố móng tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Bản vẽ trắc dọc hố móng tiếng Trung là gì?
    • Trường trung cấp nghề tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Trường trung cấp nghề tiếng Trung là gì?
    • Đường hầm tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Đường hầm tiếng Trung là gì?
    Học dịch tiếng Trung online

    Chia sẻ kinh nghiệm

    Bài tập xếp câu đúng

    Bài tham khảo song ngữ 

    Bạn tham khảo thêm nhé!

    TẠI SAO TÔI LẬP TRANG NÀY?

    MẸO TRA TỪ CHUYÊN NGÀNH

    CHÍNH SÁCH

    ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG

    Thông tin liên hệ

    Ms. Nhung

    ĐT/Zalo: 093.608.3856

    E-mail: luyendichtiengtrung@gmail.com

    Mạng xã hội

    1- Group: TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG

    2- Threads:  tiengtrung_tuvung_hocdich_3856

    3- Kênh YT: Tiếng Trung tổng hợp

    4- Kênh YT: Luyendich tiengTrung

    Visa
    PayPal
    Stripe
    MasterCard
    Cash On Delivery
    • About
    • Our Stores
    • Blog
    • Contact
    • FAQ
    Copyright 2026 © Tra từ chuyên ngành
    • TRANG CHỦ
    • ABCD
      • An toàn-Bảo hộ lao động
      • Bảo hiểm
      • Bất động sản
      • Blockchain
      • Cặp từ trái nghĩa
      • Chăn nuôi
      • Chất hóa học
      • Công cụ-Dụng cụ
      • Cơ quan-Tổ chức
      • Cơ thể người
      • Dệt-May
      • Du lịch
    • DEGH
      • Đá quý
      • Đông y
      • Đồ bếp
      • Đồ dùng thông thường
      • Đồ uống
      • Động vật
      • Đời sống
      • Giáo dục
      • Giải trí
      • Hàng hóa-Sản phẩm
      • Hợp đồng
      • Hành chính
    • KLMN
      • Kinh doanh
      • Kinh tế
      • Khoa học-Công nghệ
      • Khoáng sản-Khai khoáng
      • Kỹ thuật
      • Kỹ thuật điện
      • Loài thủy sản
      • Luật-Luật pháp
      • Ngành nghề-Công việc
      • Nguyên vật liệu
      • Nhạc cụ
      • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
      • Máy móc-thiết bị
      • Môn thể thao-Trò chơi
    • OPQR
      • Ô-tô
      • Phong thủy-Tử vi
      • Phụ kiện
    • SXVY
      • Sản xuất
      • Sinh học
      • Xuất nhập khẩu
      • Văn phòng phẩm
      • Vận tải
      • Vật liệu xây dựng
      • VH-NT
      • Xã hội
      • Xây dựng
      • Xe máy-Xe đạp
      • Y-Dược-Bệnh
    • T
      • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
      • Tài nguyên-Môi trường
      • Tên loài cá
      • Từ chưa phân loại
      • Tên loài chim
      • Tự nhiên
      • Tên loại gỗ
      • Trái cây
      • Tên loài hoa
      • Tên loại rau-củ
    • Th
      • Thành ngữ-Tục ngữ
      • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
      • Thiết bị máy móc sản xuất
      • Thiết bị máy móc thi công
      • Thời trang
      • Thuế
      • Thực phẩm-Món ăn
      • Thực vật
    • SHOP TỪ ĐIỂN
    • Đăng nhập