Chất phụ gia tiếng Trung là gì?

Chất phụ gia là gì?

Chất phụ gia là những hợp chất được thêm vào trong quá trình sản xuất hoặc chế biến nhằm cải thiện tính chất, chất lượng, hoặc độ bền của sản phẩm. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, nhựa, bê tông, sơn, hoặc nhiên liệu để đạt hiệu quả mong muốn mà không làm thay đổi cấu trúc cơ bản của vật liệu.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Chất phụ gia tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 添加劑 (tiān jiā jì) (Danh từ)
繁體字 添加劑

* Chất phụ gia thực phẩm

食品添加剂 / 食品添加劑

Shípǐn tiānjiājì

* Từ dùng trong SX công nghiệp

助剂 / 助劑 / Zhù jì

English: Additive / Additives

Ví dụ tiếng Trung với từ 添加劑

食品中添加劑的使用必须符合安全标准。
Việc sử dụng chất phụ gia trong thực phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
The use of additives in food must comply with safety standards.

Từ vựng liên quan

  • 化学成分 (huà xué chéng fèn) – Thành phần hóa học
  • 质量控制 (zhì liàng kòng zhì) – Kiểm soát chất lượng
  • 稳定剂 (wěn dìng jì) – Chất ổn định

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của chất phụ gia

Chất phụ gia có thể là hữu cơ hoặc vô cơ, được dùng để điều chỉnh màu sắc, mùi vị, độ bền hoặc khả năng chịu nhiệt của vật liệu. Trong công nghiệp, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm đầu ra.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Chất phụ_gia được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
– Trong công nghiệp thực phẩm: giúp bảo quản, tạo màu hoặc tăng hương vị.
– Trong sản xuất vật liệu xây dựng: tăng độ bền và khả năng chịu lực.
– Trong công nghiệp nhựa hoặc sơn: cải thiện tính dẻo, độ bóng hoặc khả năng chống tia UV.

Chịu lửa tiếng Trung là gì?

Phôi thép tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận