Má phanh là gì?
Má phanh là bộ phận quan trọng trong hệ thống phanh của xe, có chức năng tạo ma sát với đĩa phanh hoặc tang trống để làm giảm tốc độ và dừng xe. Khi người lái đạp phanh, má phanh ép chặt vào bề mặt quay, biến động năng của xe thành nhiệt năng, giúp xe dừng lại an toàn. Chất lượng và tình trạng của má phanh ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phanh và độ an toàn khi vận hành phương tiện.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 制动蹄滚轮 (zhì dòng tí gǔn lún) (Danh từ kỹ thuật) |
| 繁體字 | 制動蹄滾輪 (Má phanh ô-tô) |
| English: | Brake shoe roller / Brake lining roller |
Ví dụ tiếng Trung với từ 制动蹄滚轮
制动蹄滚轮的磨损会影响制动效果,需要定期检查更换。
Sự mài mòn của má phanh ảnh hưởng đến hiệu quả phanh, cần được kiểm tra và thay thế định kỳ.
The wear of the brake shoe roller affects braking performance and should be checked regularly.
Từ vựng liên quan
- 刹车片 (shā chē piàn) – Bố thắng / Má phanh
- 制动鼓 (zhì dòng gǔ) – Tang trống phanh
- 制动系统 (zhì dòng xì tǒng) – Hệ thống phanh
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của má phanh
Má phanh thường được làm từ vật liệu chịu nhiệt cao như hợp kim, gốm hoặc vật liệu tổng hợp, giúp đảm bảo ma sát ổn định và tuổi thọ cao. Trong hệ thống phanh tang trống, má phanh có dạng cong ôm sát tang trống, còn trong phanh đĩa, má_phanh được ép trực tiếp vào đĩa quay. Việc bảo dưỡng định kỳ giúp tránh tình trạng phanh kém, cháy má_phanh hoặc gây hư hỏng cho đĩa phanh.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Má_phanh được sử dụng trong hầu hết các loại phương tiện giao thông như ô tô, xe máy, xe tải, tàu hỏa và máy móc công nghiệp. Đây là bộ phận cần được kiểm tra, thay thế thường xuyên để đảm bảo hiệu quả phanh ổn định và an toàn vận hành. Ngoài ra, vật liệu má_phanh tiên tiến còn giúp giảm tiếng ồn và hạn chế mài mòn đĩa phanh.
Tay nghề chuyên môn tiếng Trung là gì?
GIAO DIỆN NGƯỜI-MÁY (HMI) tiếng Trung là gì?

