Mổ đẻ là gì?
Mổ đẻ là phương pháp sinh con bằng phẫu thuật, trong đó bác sĩ rạch thành bụng và tử cung của người mẹ để đưa em bé ra ngoài. Phương pháp này thường được áp dụng khi sinh thường gặp khó khăn hoặc có nguy cơ đối với mẹ và thai nhi.
Mổ đẻ 是指通过外科手术的方式,在产妇腹部和子宫上进行切开,将胎儿取出的分娩方法。该方式通常在自然分娩存在风险或困难时采用。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 剖产 (pōu chǎn) (Danh từ) |
| 繁體字 | 剖產 |
| English: | Cesarean section / C-section |
Ví dụ tiếng Trung với từ 剖产
医生建议在必要情况下进行剖产。
Bác sĩ khuyến nghị mổ đẻ trong những trường hợp cần thiết.
Doctors recommend a C-section when necessary.
Từ vựng liên quan
- 分娩 – Sinh nở
- 手术 – Phẫu thuật
- 产妇 – Sản phụ
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của mổ đẻ
Mổ đẻ là phương pháp can thiệp y khoa, cần được thực hiện tại cơ sở y tế với đội ngũ chuyên môn. Thời gian hồi phục thường lâu hơn so với sinh thường và đòi hỏi chăm sóc hậu phẫu cẩn thận.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Thuật ngữ mổ đẻ thường xuất hiện trong tài liệu y khoa, tư vấn sản khoa và các nội dung giáo dục sức khỏe sinh sản. Việc hiểu đúng thuật ngữ giúp người học và người đọc tiếp cận chính xác thông tin y tế.
Ung thư tâm vị dạ dày tiếng Trung là gì?

