Khó thở tiếng Trung là gì?

Khó thở là gì?

Khó thở là một cảm giác chủ quan của người bệnh khi cảm thấy không cung cấp đủ không khí cho cơ thể, dẫn đến tình trạng hụt hơi, tức ngực hoặc phải gắng sức để hít thở.

Đây không phải là một căn bệnh đơn lẻ mà là một triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh lý khác nhau liên quan đến hệ hô hấp (như hen suyễn, viêm phổi), hệ tim mạch (như suy tim) hoặc các trạng thái tâm lý như lo âu quá mức.

Khó thở có thể xuất hiện đột ngột (cấp tính) hoặc kéo dài âm ỉ (mãn tính), đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời để xác định nguyên nhân gốc rễ.

Khó thở 是指患者在感到身体空气供应不足时的一种主观感受,导致气短、胸闷或必须用力呼吸。它不是一种单一的疾病,而是涉及呼吸系统(如哮喘、肺炎)、心血管系统(如心力衰竭)或过度焦虑等心理状态的多种不同疾病的常见症状。呼吸困难可能突然出现(急性)或持续隐约出现(慢性),需要及时的医疗干预以确定根本原因。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Khó thở tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 呼吸困难 (hū xī kùn nán)
繁體字 呼吸困難
English: Dyspnea / Shortness of breath

500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 呼吸困难

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 20/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

剧烈运动后,他感到有些呼吸困难。
Sau khi vận động mạnh, anh ấy cảm thấy hơi khó thở.
After intense exercise, he felt some shortness of breath.

Từ vựng liên quan

  • 肺部疾病 – Bệnh phổi (Lung disease)
  • 血氧饱和度 – Độ bão hòa oxy trong máu (SpO2)
  • 急救 – Cấp cứu (Emergency medical services)
  • 哮喘 – Hen suyễn (Asthma)
  • 胸闷 – Tức ngực (Chest tightness)

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Khó thở (呼吸困难) là cảm giác khó nhọc khi thở nói chung, trong khi Ngạt thở (窒息) là tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng do đường thở bị tắc nghẽn hoàn toàn.

Hụt hơi (气短) thường dùng để chỉ tình trạng hơi thở ngắn, không sâu, còn Thở gấp (气促) nhấn mạnh vào tần suất nhịp thở tăng nhanh hơn mức bình thường.

Khó_thở khi nằm (平卧呼吸困难) là triệu chứng đặc trưng của bệnh suy tim, khác với khó thở do vận động quá sức ở người khỏe mạnh.

Cụm từ thường đi kèm với 呼吸困难

  • 引起呼吸困难 – Gây ra khó_thở
  • 严重的呼吸困难 – Khó_thở nghiêm trọng
  • 缓解呼吸困难 – Giảm bớt tình trạng khó_thở
  • 急性呼吸困难 – Khó_thở cấp tính
  • 伴有呼吸困难 – Kèm theo triệu chứng khó_thở

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Bệnh Parkinson tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của hành vi khó_thở

Hành vi này có đặc điểm cốt lõi là sự mất cân bằng giữa nhu cầu oxy của cơ thể và khả năng đáp ứng của hệ thống hô hấp hoặc tuần hoàn.

Về mặt sinh lý, đặc điểm của trạng thái này thường đi kèm với các dấu hiệu khách quan như co kéo cơ hô hấp phụ, cánh mũi phập phồng hoặc thay đổi màu sắc da môi và đầu ngón tay do thiếu oxy.

Việc khó_thở thường biểu hiện sự suy giảm chức năng thông khí hoặc trao đổi khí tại phổi, buộc cơ thể phải kích hoạt các cơ chế bù trừ để duy trì sự sống.

该行为的核心特征是身体对氧气的需求与呼吸或循环系统的应对能力之间的失衡。从生理角度看,这种状态的特征通常伴有呼吸辅助肌收缩、鼻翼煽动或由于缺氧导致口唇和手指颜色改变等客观征兆。呼吸困难通常表现为肺部通气或换气功能的受损,迫使身体激活补偿机制以维持生命。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Đau đầu tiếng Trung là gì?

Ứng dụng và ý nghĩa trong tố tụng

Trong thực tế tố tụng và giám định pháp y, việc xác định chính xác tình trạng khó_thở của nạn nhân đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích nguyên nhân tử vong hoặc mức độ tổn hại sức khỏe trong các vụ án hành hung, tai nạn lao động.

Các cơ quan chức năng thường dựa trên kết quả khám nghiệm và hồ sơ bệnh lý để xác định liệu triệu chứng này là kết quả của chấn thương trực tiếp hay do bệnh lý nền bị kích phát.

Đối với người lao động, việc ghi nhận tình trạng khó_thở trong môi trường độc hại là ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất nhằm đòi hỏi quyền lợi bồi thường và thực hiện các biện pháp bảo hộ an toàn theo luật định.

在诉讼实践和法医鉴定中,准确认定受害者的呼吸困难状况对于分析人身攻击、工伤事故案件中的死亡原因或健康损害程度起着重要作用。主管机关通常根据尸检结果和病史记录来确定该症状是直接外伤的结果还是由于基础疾病被诱发。对于劳动者而言,记录在有毒环境中的呼吸困难状况是最重要的实践应用,旨在索取赔偿权利并根据法律规定执行安全保护措施。

Rối loạn tăng động giảm chú ý(ADHD) tiếng Trung là gì?

Xạ trị ung thư tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận