Bệnh Parkinson là gì?
Bệnh Parkinson là một rối loạn thoái hóa của hệ thần kinh trung ương gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động của cơ thể. Bệnh xảy ra do các tế bào não sản sinh ra dopamine bị suy giảm hoặc chết đi, dẫn đến các triệu chứng điển hình như run rẩy, cứng cơ, chậm vận động và mất thăng bằng.
Bệnh Parkinson是一种中枢神经系统退行性疾病,直接影响身体的运动能力。该疾病是由于产生多巴胺的脑细胞减少或死亡引起的,导致颤抖、肌肉僵硬、运动迟缓和平衡失调等典型症状。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 帕金森病 (pà jīn sēn bìng) |
| 繁體字 | 帕金森病 |
| English: | Parkinson’s disease |
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung với từ 帕金森病

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!帕金森病早期的常见症状是手部静止时的轻微震颤。
Triệu chứng thường gặp ở giai đoạn đầu của bệnh Parkinson là run nhẹ ở tay khi đang nghỉ ngơi.
A common symptom in the early stages of Parkinson’s disease is a slight tremor in the hands at rest.
Từ vựng liên quan
- 多巴胺 – Dopamine
- 震颤 – Run rẩy (Tremor)
- 静止性震颤 – Run khi nghỉ
- 运动迟缓 – Vận động chậm chạp (Bradykinesia)
- 神经退行性疾病 – Bệnh thoái hóa thần kinh
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Hội chứng Parkinson (帕金森综合征) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm bệnh Parkinson và các tình trạng khác có triệu chứng tương tự nhưng nguyên nhân có thể do thuốc hoặc chấn thương.
Bệnh Alzheimer (阿尔茨海默病) chủ yếu ảnh hưởng đến trí nhớ và nhận thức, trong khi bệnh_Parkinson tập trung vào rối loạn vận động ở giai đoạn đầu.
Sa sút trí tuệ (痴呆症) là một hội chứng suy giảm chức năng trí tuệ mà người bệnh_Parkinson có thể gặp phải ở giai đoạn muộn của bệnh.
Cụm từ thường đi kèm với 帕金森病
- 帕金森病患者 – Bệnh nhân Parkinson
- 帕金森病治疗 – Điều trị bệnh Parkinson
- 帕金森病晚期 – Giai đoạn muộn bệnh_Parkinson
- 抗帕金森病药物 – Thuốc kháng_Parkinson
- 帕金森病康复 – Phục hồi chức năng bệnh_Parkinson
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Sứt hàm ếch tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của bệnh Parkinson
Đặc điểm nổi bật nhất của bệnh_Parkinson là tiến triển chậm và nặng dần theo thời gian.
Ban đầu, các triệu chứng có thể chỉ xuất hiện ở một bên cơ thể nhưng sau đó sẽ lan sang cả hai bên.
Ngoài các vấn đề về vận động, người bệnh còn có thể gặp các triệu chứng phi vận động như rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, lo âu và gặp khó khăn trong việc nuốt hoặc nói chuyện.
帕金森病最显著的特点是起病缓慢且随时间逐渐加重。最初,症状可能仅出现在身体的一侧,但随后会扩展到两侧。除了运动问题外,患者还可能出现非运动症状,如睡眠障碍、抑郁、焦虑以及吞咽或说话困难。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Trong y học, việc chẩn đoán sớm bệnh_Parkinson đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Các liệu pháp điều trị bằng thuốc như Levodopa giúp bổ sung dopamine, kết hợp với vật lý trị liệu để duy trì khả năng vận động.
Trong các trường hợp nặng, kỹ thuật kích thích não sâu (DBS) được ứng dụng để giúp kiểm soát các triệu chứng vận động hiệu quả hơn.
在医学领域,帕金森病的早期诊断对提高患者的生活质量起着决定性作用。左旋多巴等药物疗法有助于补充多巴胺,结合物理治疗以维持运动能力。在严重情况下,应用脑深部刺激术(DBS)技术来更有效地帮助控制运动症状。
Bệnh có nguồn gốc từ thực phẩm tiếng Trung là gì?

