Xạ trị ung thư là gì?
Xạ trị ung thư là một phương pháp điều trị y khoa sử dụng các chùm tia bức xạ năng lượng cao (như tia X, tia Gamma, hoặc các hạt proton) để phá hủy cấu trúc DNA của tế bào ung thư. Quá trình này khiến tế bào ác tính ngừng phân chia và chết đi, giúp làm giảm kích thước khối u hoặc tiêu diệt hoàn toàn chúng, đồng thời hạn chế tối đa tổn thương cho các mô lành xung quanh.
Xạ trị ung thư是指一种医学治疗方法,利用高能辐射束(如X射线、伽马射线或质子束)来破坏癌细胞的DNA结构。这一过程使恶性细胞停止分裂并死亡,有助于缩小肿瘤体积或将其完全清除,同时尽可能减少对周围健康组织的损伤。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 癌症放射疗法 (ái zhèng fàng shè liáo fǎ) |
| 繁體字 | 癌症放射療法 |
| English: | Cancer Radiation Therapy / Radiotherapy |
Ví dụ tiếng Trung với từ 癌症放射疗法

TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG
Bác nào thích tìm hiểu tiếng Quảng Đông thì mình có cuốn dạy bồi đây nhé! Cũng chia thành nhiều chủ đề với các đoạn hội thoại nhỏ nha!
医生建议患者在手术后接受癌症放射疗法以防止复发。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên tiếp nhận xạ trị ung thư sau phẫu thuật để ngăn ngừa tái phát.
The doctor recommended that the patient receive cancer radiation therapy after surgery to prevent recurrence.
Từ vựng liên quan
- 化疗 – Hóa trị (Chemotherapy)
- 肿瘤 – Khối u (Tumor)
- 副作用 – Tác dụng phụ (Side effects)
- 恶性 – Ác tính (Malignant)
- 放疗剂量 – Liều lượng xạ trị
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Xạ trị ngoài (体外放疗) sử dụng máy móc từ bên ngoài cơ thể chiếu tia vào khối u, trong khi Xạ trị áp sát (近距离放疗) đặt nguồn phóng xạ trực tiếp vào bên trong hoặc gần sát khối u.
Hóa trị (化疗) sử dụng thuốc qua đường uống hoặc tiêm để di chuyển khắp cơ thể, còn Xạ trị (放疗) là phương pháp điều trị tại chỗ, tập trung vào một vùng cụ thể.
Xạ phẫu (放射手术) là kỹ thuật xạ trị liều cao, tập trung chính xác vào khối u nhỏ, thường được dùng cho các bệnh lý ở não.
Cụm từ thường đi kèm với 癌症放射疗法
- 接受放射疗法 – Tiếp nhận xạ trị
- 放射疗法过程 – Quy trình xạ trị
- 放射疗法的副作用 – Tác dụng phụ của xạ trị
- 联合放射疗法 – Xạ trị kết hợp (với phương pháp khác)
- 放射疗法技术 – Công nghệ xạ trị
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của xạ trị ung thư
Đặc điểm nổi bật của xạ trị là khả năng tập trung mục tiêu cao độ nhờ vào các phần mềm mô phỏng 3D hiện đại.
Điều này cho phép bác sĩ lập kế hoạch tỉ mỉ để tia phóng xạ bao trùm toàn bộ khối u với cường độ mạnh nhất nhưng lại giảm dần khi tiếp xúc với các cơ quan lành.
Xạ trị không gây đau đớn trực tiếp trong lúc thực hiện, tuy nhiên kết quả tiêu diệt tế bào ung thư không diễn ra ngay lập tức mà cần vài tuần hoặc vài tháng để tế bào chết đi và bị cơ thể đào thải.
放射疗法的显著特点是借助于现代3D模拟软件具有高度的目标集中能力。这使得医生能够精心制定计划,使放射线以最强强度覆盖整个肿瘤,但在接触健康器官时逐渐减弱。放射疗法在执行过程中不会直接产生疼痛,然而消灭癌细胞的效果并非立即显现,而是需要数周或数月的时间让细胞死亡并被身体排出。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Xạ trị được ứng dụng rộng rãi như một phương pháp độc lập để tiêu diệt khối u giai đoạn sớm hoặc kết hợp với phẫu thuật để làm nhỏ khối u trước khi mổ (xạ trị tân bổ trợ).
Ngoài ra, nó còn đóng vai trò quan trọng trong điều trị giảm nhẹ, giúp giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân giai đoạn cuối bằng cách kiểm soát sự chèn ép của khối u vào các dây thần kinh hoặc xương.
Với sự phát triển của công nghệ Proton và hạt nặng, xạ trị ngày càng trở nên chính xác và ít tác dụng phụ hơn.
放射疗法被广泛应用作为一种独立的治疗方法来消灭早期肿瘤,或结合手术在术前缩小肿瘤(新辅助放疗)。此外,它在姑息治疗中也发挥着重要作用,通过控制肿瘤对神经或骨骼的压迫,帮助减轻疼痛并提高晚期患者的生活质量。随着质子和重离子技术的发展,放射疗法正变得越来越精确,副作用也越来越少。
Bệnh Parkinson tiếng Trung là gì?

