Vết mổ tiếng Trung là gì?

 

 

Vết mổ là gì?

Vết mổ (Surgical incision) là đường cắt trên da và các mô cơ thể được thực hiện bởi bác sĩ phẫu thuật bằng dao mổ hoặc các thiết bị chuyên dụng trong quá trình phẫu thuật, sau đó được khâu đóng lại bằng chỉ, ghim hoặc keo dán sinh học để phục hồi.

Vết mổ 是指在外科手术过程中,主刀医生使用手术刀或其他专业医疗设备切开患者皮肤及深层组织所形成的切口。手术结束后,通常需要通过缝合线、医用缝合钉或生物胶水进行闭合以促进其愈合。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Vết mổ tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm手术伤口 / 手术切口 / 术后伤口

(Shǒushù shāngkǒu / Shǒushù qiēkǒu / Shùhòu shāngkǒu)

Tiếng Trung phồn thể手術傷口 / 手術切口 / 術後傷口
Tiếng AnhSurgical incision
Surgical wound / Operative incision / Postoperative wound

500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Vết mổ

TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG
Bác nào thích tìm hiểu tiếng Quảng Đông thì mình có cuốn dạy bồi đây nhé! Cũng chia thành nhiều chủ đề với các đoạn hội thoại nhỏ nha!
Cập nhật ngày 26/06/2026

TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG
Bác nào thích tìm hiểu tiếng Quảng Đông thì mình có cuốn dạy bồi đây nhé! Cũng chia thành nhiều chủ đề với các đoạn hội thoại nhỏ nha!

Bạn tải ngay nhé!

术后医护人员需要密切观察患者的手术伤口,防止发生局部感染或裂开。
Sau phẫu thuật, nhân viên y tế cần quan sát chặt chẽ vết mổ của người bệnh để đề phòng xảy ra nhiễm trùng cục bộ hoặc bục vết mổ.

GIẢI MÃ NHỮNG GIẤC MƠ

TRUYỆN AUDIO TÂY-TA

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 外科手术切口、伤口敷料更换与无菌换药技术 (Wàikē shǒushù qiēkǒu, shāngkǒu fūliào gēnghuàn yǔ wújūn huànyào jìshù / 外科手術切口、傷口敷料更換與無菌換藥技術) – Vết mổ ngoại khoa, thay băng gạc vết thương và kỹ thuật thay băng vô khuẩn.
  • 术后伤口感染、皮下血肿机化与瘢痕疙瘩增生 (Shùhòu shāngkǒu gǎnrǎn, píxià xuèzhǒng jīhuà yǔ bānhén gēda zēngshēng / 術後傷口感染、皮下血腫机化與瘢痕疙瘩增生) – Nhiễm trùng vết mổ sau phẫu thuật, tổ chức hóa khối máu tụ dưới da và tăng sinh sẹo lồi.
  • 医用可吸收缝线、皮肤缝合钉与术后拆线时间 (Yīyòng kě xīshōu féngxiàn, pífū fénghédīng yǔ shùhòu chāixiàn shíjiān / 醫用可吸收縫線、皮膚縫合釘與術後拆線時間) – Chỉ khâu tự tiêu y tế, ghim khâu da và thời gian cắt chỉ sau mổ.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Các đặc điểm chính của vết mổ y khoa

Vết mổ trong lâm sàng ngoại khoa và điều dưỡng hậu phẫu sở hữu các đặc trưng chuyên môn sau:

  • Yêu cầu vô khuẩn tuyệt đối: Vết mổ được thực hiện trong phòng mổ vô trùng, do đó đòi hỏi quy trình chăm sóc, thay băng sau đó phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc sạch khuẩn để tránh nhiễm trùng bệnh viện.
  • Phân loại theo mức độ sạch: Được chia thành 4 loại gồm vết mổ sạch (không đi qua vùng nhiễm khuẩn), sạch – nhiễm, nhiễm và bẩn (vết mổ từ vết thương chấn thương dơ), giúp tiên lượng tỷ lệ nhiễm trùng.
  • Tiến trình chữa lành mô: Trải qua các giai đoạn sinh học tự nhiên gồm giai đoạn viêm (cầm máu, sưng đỏ), giai đoạn tăng sinh (hình thành mô hạt, kéo da non) và giai đoạn sửa đổi (tạo sẹo và ổn định cấu trúc da).

临床外科与术后护理中的手术切口具有以下核心专业特征:一是绝对的无菌要求,切口在手术室无菌环境下建立,因此后期的换药工艺必须严守消毒规范以规避医源性感染;二是明确的清洁度分级,临床上依据手术部位是否涉及污染管腔,将其分为清洁切口、潜在污染切口、污染切口及感染切口四类;三是组织愈合的阶段性,伤口修复需历经早期的血凝块炎症反应、中期的肉芽组织增生以及后期的瘢痕重塑三个生理病理演变过程。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Các ứng dụng lâm sàng và quy trình điều dưỡng

Trong thực tế điều trị ngoại khoa và quản lý bệnh án, vết mổ là đối tượng theo dõi trọng điểm:

  • Đánh giá tiến trình hồi phục của bệnh nhân: Trạng thái của vết mổ (khô, không sưng, không chảy dịch) là một trong những tiêu chuẩn quan trọng để bác sĩ quyết định cho bệnh nhân xuất viện hoặc cắt chỉ.
  • Quản lý biến chứng hậu phẫu: Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như vết_mổ chảy máu, rỉ dịch mủ, sưng tấy, bục chỉ khâu, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời bằng kháng sinh hoặc khâu lại.

在医院临床外科病房管理与护理实务中,该伤口属于核心监测指标,主要应用于两大方面:第一是作为患者康复出院与拆线时间的法定评估依据,通过观察切口对合是否整齐、局部有无渗液,判定其是否达到甲级愈合标准;第二是作为术后并发症的早期预警窗口,持续追踪切口有无异常红肿、化脓或裂开迹象,以便临床医生及时调整抗生素方案或实施二次清创缝合手术。

Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

 

Để lại một bình luận