Sa sút trí tuệ là gì?
Sa sút trí tuệ (Dementia) là một hội chứng bệnh lý thần kinh tiến triển mạn tính, đặc trưng bởi sự suy giảm mắc phải của nhiều chức năng nhận thức (như trí nhớ, tư duy, định hướng, ngôn ngữ và khả năng phán đoán) nghiêm trọng đến mức gây tổn thương trực tiếp và làm mất khả năng tự chủ các hoạt động sinh hoạt hằng ngày của người bệnh.
Sa sút trí tuệ 是指由于大脑部器质性疾病引致的一种获得性、持续性及进行性多认知功能障碍综合征。该病理状态以记忆力丧失为核心病征,并联锁伴随思维逻辑崩塌、空间定向力丧失、言语失语症以及人格改变,其严重程度足以破坏患者的独立社会交往与日常生活自理能力。在汉语临床医学、神经病学、精神医学与老年病学标准术语中,规范定名为“痴呆”或“认知障碍症”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 痴呆 / 阿尔茨海默病 / 血管性痴呆 (Chīdāi / Ā’ěrcíhǎimòbìng / Xuèguǎnxìng chīdāi) |
| Tiếng Trung phồn thể | 痴呆 / 阿爾茨海默病 / 血管性痴呆 |
| Tiếng Anh | Dementia Alzheimer’s disease / Vascular dementia |
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Sa sút trí tuệ

TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG
Bác nào thích tìm hiểu tiếng Quảng Đông thì mình có cuốn dạy bồi đây nhé! Cũng chia thành nhiều chủ đề với các đoạn hội thoại nhỏ nha!
随着全球人口老龄化的加剧,阿尔茨海默病等中枢神经系统退行性病变引发的痴呆发病率呈明显上升趋势。
Khi xu hướng già hóa dân số toàn cầu ngày càng gia tăng, tỷ lệ mắc hội chứng sa sút trí tuệ do các tổn thương thoái hóa hệ thần kinh trung ương như bệnh Alzheimer đang có xu hướng tăng lên rõ rệt.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 轻度认知障碍 (Qīngdù rènzhī zhàngài) – Suy giảm nhận thức nhẹ (Mild Cognitive Impairment – MCI).
- 神经原纤维缠结 (Shénjīngyuán xiānwéi chánjié) – Đám rối tơ thần kinh (Neurofibrillary tangles – NFT).
- 淀粉样蛋白斑块沉积 (Diànfěnyàng dànbái bānkuài chénjī) – Sự tích tụ mảng bám protein beta-amyloid.
- 简易精神状态检查量表 (Jiǎnyì jīngshén zhuàngtài jiǎnchá liàngbiǎo) – Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE).
- 精神行为症状管理 (Jīngshén xíngwéi zhèngzhuàng guǎnlǐ) – Quản lý các triệu chứng tâm thần và hành vi của sa sút trí tuệ (BPSD).
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Hội chứng Sa sút trí tuệ bệnh lý
Bản chất sinh học phân tử và giải phẫu bệnh của sa sút trí tuệ phụ thuộc vào từng căn nguyên thể bệnh cụ thể. Ở thể phổ biến nhất là bệnh Alzheimer, cơ chế cốt lõi là sự lắng đọng bất thường của các mảng protein beta-amyloid ngoại bào và sự tăng phosphoryl hóa protein Tau tạo thành các đám rối tơ thần kinh nội bào, dẫn đến teo vỏ não tiến triển và chết hàng loạt các neuron giải phóng acetylcholine tại vùng hải mã (hippocampus). Ngược lại, sa sút trí tuệ do mạch máu lại có nguồn gốc từ các tổn thương nhồi máu não ổ khuyết đa ổ hoặc xuất huyết não làm gián đoạn hệ thống mạch cung cấp máu cho các tiểu khu nhận thức.
Trong chẩn đoán lâm sàng, bác sĩ phải áp dụng tiêu chuẩn DSM-5 hoặc ICD-11, kết hợp các nghiệm pháp tâm lý vận động thần kinh và hình ảnh học như chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não để đo lường mức độ teo khu trú, nhằm phân biệt chính xác với trạng thái mê sảng cấp tính (Delirium) hoặc hội chứng trầm cảm giả sa sút trí tuệ ở người cao tuổi.
该中枢神经系统病变的组织病理学与分子生物学机制,因其原发病因的不同而具备高度异质性。在最常见的阿尔茨海默病(AD)拓扑模型中,其核心机制在于细胞外β-淀粉样蛋白(Aβ)的异常沉积形成老年斑,以及细胞内Tau蛋白异常过度磷酸化构筑神经原纤维缠结,直接诱发海马体及大脑皮层的弥漫性脑萎缩与胆碱能神经元大量凋亡。
与之相对,血管性痴呆(VaD)则源于多发性脑梗死、微小脑出血或皮质下缺血性脑白质病变,导致认知环路发生局部物理阻断。在临床神经病学鉴别诊断中,临床医生必须严格依据DSM-5标准,联动头颅磁共振(MRI)的视交叉与颞叶内侧萎缩评级,并排查脑脊液中生物标志物浓度,以严密区分进行性痴呆与具有可逆性的急性谵妄(Delirium)或老年假性抑郁性痴呆。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Sa sút trí tuệ” trong thực tế
Trong thực tiễn thử nghiệm lâm sàng các nhóm thuốc mới hướng thần kinh, giám định pháp y tâm thần về hành vi dân sự, hoặc xây dựng chính sách bảo hiểm xã hội dài hạn cho người cao tuổi, các tài liệu y pháp về sa sút trí tuệ đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối về thuật ngữ mô tả hành vi và mức độ mất nhận thức.
Khi dịch thuật Báo cáo thẩm định thuốc kháng thể đơn dòng điều trị Alzheimer, Biên bản giám định năng lực hành vi dân sự của người mất trí, hay Thỏa thuận nhập viện điều dưỡng lão khoa song ngữ Trung – Việt, dịch thuật viên phải chuyển ngữ chuẩn xác các thuật ngữ thần kinh để văn bản có đầy đủ hiệu lực pháp lý và chuyên môn kỹ thuật.
在新型抗淀粉样蛋白单克隆抗体跨国多中心临床试验(Clinical Trials)数据申报、涉及痴呆老人财产继承权与民事行为能力判定的司法精神医学鉴定,以及跨境长期照护保险(LTCI)精算合规风控实务中,针对认知机能丧失的文本表述面临着医疗与法律的双重高压审评。
在编译中越双语《神经心理学量表测试报告》(如MoCA、ADAS-Cog)、认知障碍照护标准化作业程序及精神药物知情同意书时,编译团队必须精准对仗诸如“计算力、定向力、执行功能受损”等精细表述,严密厘清患者在不同病理分期下的独立法律签署权状态,以确保医疗技术文书无缝通过两国国家药品监督管理局与司法鉴定中心的层层技术复合,规避因医学名词混淆引致的合规诉讼与临床医学伦理风险。
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại các thể sa sút trí tuệ theo giải phẫu bệnh (按神经病理改变与原发病因学划分的精细分类): Thần kinh học lâm sàng phân định rõ: Sa sút trí tuệ thể Lewy (路易体痴呆 / Dementia with Lewy bodies), Sa sút trí tuệ thùy trán – thái dương (额颞叶痴呆 / Frontotemporal dementia), Sa sút trí tuệ hỗn hợp (混合性痴呆) và Sa sút trí tuệ thứ phát do bệnh Parkinson hoặc Huntington (帕金森病/亨廷顿病引起的继发性痴呆).
Thuật ngữ các công cụ lượng giá và chẩn đoán hình ảnh (认知神经心理学量表与分子影像学技术术语): Khi hỗ trợ các chuyên gia tâm thần và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, biên dịch viên phải nắm vững: Thang đánh giá nhận thức Montreal (蒙特利尔认知评估量表 / MoCA), Thang kiểm tra nhận thức bổ sung cho bệnh Alzheimer (阿尔茨海默病认知评定量表), Chụp cắt lớp phát xạ positron tìm mảng Amyloid (淀粉样蛋白PET显像 / Amyloid-PET) 和脑脊液生物标志物检测 (Xét nghiệm quần thể dấu ấn sinh học dịch não tủy – p-Tau/Aβ42 ratio).
Ứng dụng chuyển ngữ trong lĩnh vực tối ưu hóa SEO website y dược và chăm sóc sức khỏe: Đối với các bệnh viện quốc tế, trung tâm dưỡng lão hoặc doanh nghiệp dược phẩm vận hành website cần tối ưu hóa bài viết SEO chuyên sâu, việc phân tích hệ thống từ khóa bổ trợ liên quan như: Triệu chứng sa sút trí tuệ ở người già (老年痴呆 tiền kỳ triệu chứng), Cách chăm sóc người bệnh Alzheimer tại nhà (阿尔茨海默病患者家庭护理指南) và Bài tập rèn luyện trí nhớ cho người giảm nhận thức (认知康复训练方法) sẽ giúp tối ưu hóa đáng kể thứ hạng công cụ tìm kiếm, tiếp cận chuẩn xác nhóm đối tượng bác sĩ chuyên khoa, điều dưỡng viên và thân nhân người bệnh.
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

