Lợn mán là gì?
Lợn mán (hay còn gọi là lợn lửng, lợn cắp nách) là giống lợn bản địa có kích thước nhỏ, được nuôi theo phương thức thả rông tự nhiên của đồng bào các dân tộc vùng cao phía Bắc Việt Nam, nổi tiếng với chất lượng thịt thơm ngon, săn chắc, ít mỡ và da dày.
Lợn mán 是指主要分布于越南北部山区的一种本土小型特色猪种。该猪种长期由当地少数民族以纯天然、散养的方式放牧饲养,因其肉质鲜嫩紧实、脂肪含量低且猪皮厚实脆口而闻名。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 黑猪 / 山猪 / 山地黑猪 (Hēizhū / Shānzhū / Shāndì hēizhū) |
| Tiếng Trung phồn thể | 黑豬 / 山豬 / 山地黑豬 |
| Tiếng Anh | Mountain black pig Vietnamese mountain pig / Local wild pig / Free-range black pig |
Ví dụ tiếng Trung về Lợn mán

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
由于这类山猪采用纯天然散养方式,其肉质比普通饲料猪更加紧实且富有弹性。
Do loại lợn mán này áp dụng phương thức nuôi thả rông thuần tự nhiên nên chất lượng thịt của chúng săn chắc và giàu độ đàn hồi hơn so với lợn nuôi thức ăn công nghiệp thông thường.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 本土生态猪种、天然放牧饲养与绿色有机食品 (Běntǔ shēngtài zhūzhǒng, tiānrán fàngmù sìyǎng yǔ lǜsè yǒujī shípǐn / 本土生態豬種、天然放牧飼養與綠色有機食品) – Giống lợn sinh thái bản địa, chăn nuôi thả rông tự nhiên và thực phẩm hữu cơ xanh.
- 深山特产美食、肉质鲜嫩紧实与脂肪比例极低 (Shēnshān tèchǎn měishí, ròuzhì xiānnèn jǐnshí yǔ zhīfáng bǐlì jídī / 深山特產美食、肉質鮮嫩緊實與脂肪比例極低) – Món ăn đặc sản núi sâu, thịt tươi non săn chắc và tỷ lệ mỡ cực thấp.
- 传统生态农业、抗病能力极强与生长周期较长 (Chuántǒng shēngtài nóngyè, kàngbìng nénglì jíqiáng yǔ shēngzhǎng zhōuqī jiàocháng / 傳統生態農業、抗病能力極強與生長週期較長) – Nông nghiệp sinh thái truyền thống, khả năng kháng bệnh cực mạnh và chu kỳ sinh trưởng khá dài.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Các đặc điểm chính của giống lợn mán
Giống lợn mán vùng cao sở hữu các đặc trưng sinh học và giá trị thương phẩm độc đáo sau:
- Ngoại hình nhỏ nhắn, nhanh nhẹn: Lợn mán thường có lông màu đen tuyền hoặc sọc dưa khi còn nhỏ, tai nhỏ, mõm dài và nhọn, chân nhỏ giúp chúng dễ dàng di chuyển, kiếm ăn trên địa hình đồi núi dốc.
- Phương thức sinh trưởng tự nhiên: Chúng không ăn cám công nghiệp mà tự kiếm ăn từ các loại cây cỏ, rễ cây hoặc được cho ăn thêm ngô, khoai, sắn, dẫn đến chu kỳ nuôi kéo dài trên dưới một năm nhưng trọng lượng chỉ đạt từ 10 – 15 kg.
- Chất lượng thương phẩm vượt trội: Thịt lợn mán có hàm lượng dinh dưỡng cao, bì dày nhưng giòn, thớ thịt nhỏ, hầu như không có mỡ màng, khi chế biến tỏa ra mùi thơm rất đặc trưng và không bị ra nước.
这种山地特色猪种在生物学特征与商品价值上具有以下核心特征:一是体型小巧且行动敏捷,外表多呈黑色,嘴部尖长,极适宜在崎岖不平的山地环境中奔跑觅食;二是生长周期漫长,主要采食山间青草、树根或农家粗粮,一年的出栏体重仅维持在十几公斤左右;三是肉质的独特优越性,其瘦肉率高、皮厚而爽脆,烹饪时味道香浓且无腥气,深受高端餐饮市场青睐。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Các ứng dụng kinh tế và thực tế
Trong kinh tế nông nghiệp và văn hóa ẩm thực đặc sản, lợn mán mang lại giá trị thực tiễn rất cao:
- Phát triển mô hình chăn nuôi sinh thái: Là vật nuôi chủ lực giúp đồng bào vùng cao phát triển kinh tế bền vững thông qua mô hình trang trại sinh thái, kết hợp bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa quý hiếm.
- Đặc sản ẩm thực cao cấp: Lợn mán được chế biến thành nhiều món ngon nổi tiếng như hấp sả, nướng móc mật, rựa mận, xào lăn, là món ăn chủ đạo tại các nhà hàng đặc sản và dịp lễ Tết, ngày hội văn hóa vùng cao.
在现代生态农业经济与特色餐饮文化实务中,该猪种发挥着重要的双重作用:第一是作为高价值特色畜牧业项目,帮助山区农户通过生态放养模式实现脱贫致富,同时对国家本土珍稀家畜基因组资源的保护具有重要学术意义;第二是作为高端绿色美食资源,常被加工制成烤乳猪、清蒸及各种风味传统菜肴,成为各大民族特色餐厅、节日宴席以及高档农家乐的招牌菜式。
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

