Hố cọc là gì?
Hố cọc (Pile hole / Borehole) là lỗ rỗng hoặc hố sâu được tạo ra trong lòng đất bằng phương pháp khoan, đào hoặc đóng cọc dẫn, dùng làm không gian để đặt lồng thép và đổ bê tông trong quy trình thi công cọc khoan nhồi hoặc móng cọc của công trình xây dựng.
Hố cọc 是指在建筑地基与基础工程施工中,利用建筑钻机、旋挖机或人工挖掘等方式在岩土层中所形成的深孔空间,用于后续安放钢筋笼并浇筑混凝土以构筑桩基。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 桩洞 / 桩孔 / 成孔 (Zhuāngdòng / Zhuāngkǒng / Chéngkǒng) |
| Tiếng Trung phồn thể | 樁洞 / 樁孔 / 成孔 |
| Tiếng Anh | Pile hole Borehole / Bored pile hole / Foundation pile excavation |
Ví dụ tiếng Trung về Hố cọc

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Ai là chủ ngựa?-谁是马的主人?-Luyện dịch Việt-Trung - Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!
Bạn làm bài nhé!旋挖钻机完成成孔作业后,质检员需要对桩洞的深度和垂直度进行严格检测。
Sau khi máy khoan xoay nhồi hoàn thành hạng mục khoan tạo lỗ, nhân viên kiểm định chất lượng cần tiến hành kiểm tra nghiêm ngặt độ sâu và độ thẳng đứng của hố cọc.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 旋挖钻机机械、泥浆护壁工艺与钢筋笼下放 (Xuánwā zuànjī jīxiè, níjiāng hùbì gōngyì yǔ gāngjīnlóng xiàfàng / 旋挖鑽機機械、泥漿護壁工藝與鋼筋籠下放) – Máy khoan xoay nhồi, công nghệ giữ vách hố khoan bằng bùn sét và hạ lồng thép.
- 地质勘察报告、桩基承载力与孔底沉渣厚度 (Dìzhì kānchá bàogào, zhuāngjī chéngzàilì yǔ kǒndǐ chénzhā hòudù / 地質勘察報告、樁基承載力與孔底沉渣厚度) – Báo cáo khảo sát địa chất, sức chịu tải của móng cọc và độ dày bùn lắng đáy hố.
- 高标号混凝土浇筑、护筒埋设与超声波成孔检测 (Gāo biāohào hùnníngtǔ jiāozhù, hùtǒng máishè yǔ chāoshēngbō chéngkǒng jiǎncè / 高標號混凝土澆築、護筒埋設與超聲波成孔檢測) – Đổ bê tông mác cao, chôn vách hố tạm thời và kiểm tra hố khoan bằng sóng siêu âm.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Các đặc điểm chính của kỹ thuật tạo hố cọc
Quy trình thi công khoan đào hố cọc trong kỹ thuật nền móng sở hữu các đặc trưng cốt lõi sau:
- Yêu cầu nghiêm ngặt về địa chất: Quá trình khoan tạo hố phụ thuộc hoàn toàn vào kết cấu đất đá; các tầng đất yếu, cát chảy đòi hỏi phải áp dụng các biện pháp giữ vách chuyên dụng để tránh sạt lở.
- Kiểm soát dung sai kỹ thuật cao: Hố cọc bắt buộc phải được duy trì độ thẳng đứng tuyệt đối, đường kính và độ sâu phải chính xác theo thiết kế để bảo đảm khả năng truyền tải lực của cọc.
- Thi công theo quy trình khép kín: Việc tạo hố là bước khởi đầu, ngay sau khi nghiệm thu làm sạch đáy hố phải lập tức chuyển sang công đoạn hạ lồng thép và đổ bê tông để tránh làm biến dạng thành hố.
基础工程中的桩洞成孔工序具有以下核心特征:一是地层依赖性,成孔工艺需根据现场岩土物理力学性质进行针对性调整,在软弱土层中极易发生塌孔风险;二是精度控制严格性,对孔深、孔径及垂直度有明确的技术容许偏差限制,直接关系到桩基整体抗压性能;三是工序衔接紧密性,清孔验收合格后须在规定时间内完成钢筋笼安放与混凝土灌注。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Các ứng dụng chính trong thực tế
Trong xây dựng hạ tầng kỹ thuật và công trình dân dụng công nghiệp, hố cọc được ứng dụng ở các hạng mục chủ lưu:
- Thi công cọc khoan nhồi nhà cao tầng: Tạo hố sâu hàng chục mét xuyên qua các tầng đất yếu đến tầng đá cuội ổn định để đổ cọc bê tông chịu lực cho các tòa nhà chung cư, trung tâm thương mại.
- Xây dựng móng trụ cầu giao thông: Khoan tạo hố cọc đường kính lớn trên cạn hoặc dưới lòng sông để thi công hệ móng cọc kiên cố cho các dự án cầu vượt, đường cao tốc và đường sắt đô thị.
在现代建筑地基基础与大中型基建实务中,该成孔技术主要应用于两大核心工程:第一是高层及超高层民用建筑的现场灌注桩施工,通过向地下深层岩石持力层开挖桩孔,构建高承载力的桩基基础;第二是公路与铁路桥梁的桥墩基础建设,在陆地或水上通过大型钻孔设备构筑大直径桩洞,用以浇筑大型抗震支撑桩,确保交通干线大桥的长期稳固结构。
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

