Động vật nhai lại tiếng Trung là gì?

 

 

Động vật nhai lại là gì?

Động vật nhai lại (Ruminant) là nhóm các loài động vật có vú thuộc bộ Guốc chẵn, có khả năng tiêu hóa các loại thức ăn thực vật thô cứng nhờ vào quá trình lên men vi sinh vật trong hệ tiêu hóa phức tạp.

Đặc điểm đặc trưng nhất của nhóm này là hành vi ợ thức ăn đã nuốt lên miệng để nhai lại lần thứ hai nhằm nghiền nát kỹ hơn, giúp tối ưu hóa việc hấp thụ dinh dưỡng từ xenlulozo.

Động vật nhai lại 是一类具有复杂消化系统的偶蹄目哺乳动物。它们最显著的特征是能够通过反刍过程(将半消化的食物从胃中退回口中再次咀嚼)来高效利用植物纤维。这类动物通常拥有四个胃室,能够利用瘤胃中的微生物发酵来分解植物中的纤维素。对于生物学研究和畜牧业翻译人员而言,准确掌握反刍过程及其生理构造的专业术语至关重要。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Động vật nhai lại tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 反刍动物 (fǎnchú dòngwù)
Tiếng Trung phồn thể 反芻動物
Tiếng Anh Ruminant / Ruminantia
Cud-chewing animals

500 từ ngành BAO BÌ – ĐÓNG GÓI tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 反刍动物

Mùa hè mùa đạp xe thể thao - Các bạn chuẩn bị săm xe dự phòng cho các cung đường nhé! Thay vèo cái xong để tiếp tục cùng đồng đội chinh phục cảnh đẹp của đất nước nhé!
Cập nhật ngày 07/05/2026

Mùa hè mùa đạp xe thể thao - Các bạn chuẩn bị săm xe dự phòng cho các cung đường nhé! Thay vèo cái xong để tiếp tục cùng đồng đội chinh phục cảnh đẹp của đất nước nhé!

Chỉ 50.000đ cho mùa hè rực rỡ!

牛、羊和骆驼都是典型的反刍动物,它们通过特殊的胃部结构消化纤维。
Bò, cừu và lạc đà đều là những động vật nhai lại điển hình, chúng tiêu hóa chất xơ thông qua cấu trúc dạ dày đặc biệt.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 瘤胃 (Líuwèi) – Dạ cỏ.
  • 网胃 (Wǎngwèi) – Dạ tổ ong.
  • 瓣胃 (Bànwèi) – Dạ lá sách.
  • 皱胃 (Zhòuwèi) – Dạ múi khế.
  • 纤维素 (Xiānwéisù) – Xenlulozo / Chất xơ.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Các loài động vật nhai lại phổ biến

  • Nhóm đại gia súc: Trâu, bò (đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp).
  • Nhóm tiểu gia súc: Dê, cừu (khai thác thịt, sữa và lông).
  • Động vật hoang dã: Hươu, nai, linh dương, hươu cao cổ.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Nuôi gà đẻ trứng tiếng Trung là gì?

Thức ăn gia súc tiếng Trung là gì?

Đặc điểm sinh học của động vật nhai lại

Điểm khác biệt lớn nhất của ĐV nhai lại nằm ở cấu tạo dạ dày bốn ngăn. Quy trình tiêu hóa bắt đầu khi thức ăn được nuốt vào dạ cỏ và dạ tổ ong, nơi các vi sinh vật thực hiện quá trình lên men.

Sau đó, những khối thức ăn chưa nhuyễn sẽ được đẩy ngược lại thực quản về khoang miệng để con vật nhai lại kỹ hơn. Quá trình này không chỉ giúp phá vỡ các cấu trúc thực vật bền vững mà còn tạo điều kiện cho vi sinh vật tiếp tục phân giải protein và vitamin cần thiết.

Đối với các biên phiên dịch viên chuyên ngành nông nghiệp hoặc thú y, việc nắm vững tên gọi của từng ngăn dạ dày và cơ chế “phản sô” (反刍) trong tiếng Trung là điều kiện tiên quyết.

Hiểu được sự khác biệt giữa hệ tiêu hóa của ĐV nhai lại và động vật một dạ dày giúp bản dịch trở nên chính xác và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong các tài liệu về thức ăn chăn nuôi và kỹ thuật chăn nuôi công nghiệp.

Gang dẻo tiếng Trung là gì?

Mụn đầu đen tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận