Triết học là gì?
Triết học (Philosophy) là hệ thống lý luận tri thức khoa học nghiên cứu về những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy, nhằm giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, từ đó hình thành nên thế giới quan và phương pháp luận định hướng cho nhận thức, hành động của con người.
Triết học 是指关于世界观和方法论的系统化与理论化的社会科学理论体系,它研究自然界、人类社会以及人类思维发展的一般规律,并深刻探讨思维与存在、物质与意识这一根本关系问题。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 哲学 / 唯物主义 / 唯心主义 (Zhéxué / Wéiwù zhǔyì / Wéixīn zhǔyì) |
| Tiếng Trung phồn thể | 哲學 / 唯物主義 / 唯心主義 |
| Tiếng Anh | Philosophy Worldview / Methodology / Theoretical system |
Ví dụ tiếng Trung về Triết học

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Ai là chủ ngựa?-谁是马的主人?-Luyện dịch Việt-Trung - Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!
Bạn làm bài nhé!学习哲学能启发我们用辩证的思维方式去看待生活中遇到的各种社会矛盾。
Học triết học có thể khơi gợi chúng ta sử dụng phương thức tư duy biện chứng để nhìn nhận các loại mâu thuẫn xã hội gặp phải trong cuộc sống.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 马克思主义哲学、唯物辩证法与认识论 (Mǎkèsī zhǔyì zhéxué, wéiwù biànzhèngfǎ yǔ rènshílùn / 馬克思主義哲學、唯物辯證法與認識論) – Triết học Marxist, phép biện chứng duy vật và nhận thức luận.
- 客观存在规律、主观能动性与价值观念 (Kèguān cúnzài guīlǜ, zhǔguān néngdòngxìng yǔ jiàzhí guānniàn / 客觀存在規律、主觀能動性與價值觀念) – Quy luật tồn tại khách quan, tính năng động chủ quan và quan niệm giá trị.
- 人类思维发展、历史唯物主义与科学方法 (Rénlèi sīwéi fāzhǎn, lìshǐ wéiwù zhǔyì yǔ kēxué fāngfǎ / 人類思維發展、歷史唯物主義與科學方法) – Sự phát triển tư duy của con người, chủ nghĩa duy vật lịch sử và phương pháp khoa học.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Các đặc điểm chính của triết học
Hệ thống khoa học triết học sở hữu các đặc trưng lý luận và tư duy cơ bản sau:
- Tính khái quát và trừu tượng cao: Triết học không đi sâu vào các hiện tượng cụ thể như các khoa học chuyên ngành, mà đúc kết các thuộc tính, mối liên hệ phổ biến nhất của toàn bộ thế giới khách quan.
- Tính hệ thống và logic chặt chẽ: Các tư tưởng triết học được tổ chức thành một hệ thống các khái niệm, phạm trù và quy luật liên kết chặt chẽ, tạo nền tảng lý luận vững chắc cho người học.
- Tính định hướng hành động: Thông qua việc cung cấp thế giới quan đúng đắn, triết học giúp con người xác định phương pháp luận khoa học để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong công việc và đời sống.
哲学理论体系具有以下核心学术特征:一是高度的概括性与抽象性,它不局限于研究某一具体的自然或社会现象,而是总结整个客观世界的普遍本质;二是严格的系统性与逻辑性,依靠严密的范畴与规律建立思想框架;三是行动的指导性,通过提供科学的世界观,帮助人们形成正确分析与解决现实问题的具体方法论。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Các ứng dụng chính trong thực tế
Trong nghiên cứu khoa học xã hội và định hình tư duy thực tiễn, triết học được ứng dụng rộng rãi ở các lĩnh vực chủ lưu:
- Xây dựng nền tảng tư tưởng và đường lối: Triết học là cơ sở lý luận chính trị vững chắc để các quốc gia đề ra đường lối phát triển kinh tế, chính sách văn hóa và quản lý xã hội phù hợp với quy luật khách quan.
- Phát triển năng lực tư duy phê phán: Trong giáo dục và học thuật, triết học trang bị cho các nhà nghiên cứu, học sinh năng lực phân tích logic, phản biện đa chiều để nhận diện bản chất hiện tượng và tránh những suy nghĩ phiến diện.
在现代社会治理与学术研究实务中,该思想科学主要应用于两大核心领域:第一是作为国家建设与政策制定的理论基石,提供宏观的政治方向、社会经济规律分析以及核心文化价值观引导;第二是作为现代教育中培养批判性思维的工具,帮助研究者与学者构建严谨的逻辑分析能力,全面提高对复杂现象的本质洞察力。
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

