Mẫu sinh thiết là gì?
Mẫu sinh thiết (Biopsy specimen) là phần mô, tế bào hoặc dịch cơ thể được bác sĩ lấy ra từ cơ thể người bệnh thông qua các thủ thuật y khoa như bấm, chọc hút hoặc phẫu thuật, dùng làm bệnh phẩm tiến hành xét nghiệm giải phẫu bệnh nhằm xác định bản chất của tổn thương.
Mẫu sinh thiết 是指在临床医学与病理学诊断中,由专业医生通过切取、穿刺、内镜钳取 or 手术切除等医疗手段,从患者体内采集的局部病变组织、细胞或体液标本。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 活检样本 / 活体组织检查标本 / 病理切片 (Huójiǎn yàngběn / Huótǐ zǔzhī jiǎnchá biāoběn / Bìnglǐ qièpiàn) |
| Tiếng Trung phồn thể | 活檢樣本 / 活體組織檢查標本 / 病理切片 |
| Tiếng Anh | Biopsy specimen Biopsy sample / Pathology specimen / Tissue sample |
500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Mẫu sinh thiết

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!
手术室护士将切除的胃部胃黏膜活检样本立即浸泡在福尔马林固定液中送检。
Điều dưỡng phòng mổ lập tức ngâm mẫu sinh thiết niêm mạc dạ dày đã cắt bỏ vào dung dịch cố định formalin để gửi đi xét nghiệm.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 临床病理诊断、恶性肿瘤筛查与细胞学检查 (Línchuáng bìnglǐ zhěnduàn, èxìng zhǒngliú shāichá yǔ xìbāoxué jiǎnchá / 臨床病理診斷、惡性腫瘤篩查與細胞學檢查) – Chẩn đoán giải phẫu bệnh lâm sàng, tầm soát u ác tính và xét nghiệm tế bào học.
- 样本固定液、石蜡包埋工艺与显微镜观察 (Yàngběn gùdìngyè, shílà bāomái gōngyì yǔ xiǎnwēijìng guānchá / 樣本固定液、石臘包埋工藝與顯微鏡觀察) – Dung dịch cố định mẫu, công nghệ đúc khối hành parafin và quan sát dưới kính hiển vi.
- 穿刺针活检、内镜取样手术与免疫组化染色 (Chuāncìzhēn huójiǎn, nèijìng qǔyàng shǒushù yǔ miǎnyì zǔhuà rǎnsè / 穿刺針活檢、內鏡取樣手術與免疫組化染色) – Sinh thiết bằng kim chọc hút, thủ thuật lấy mẫu qua nội soi và nhuộm hóa mô miễn dịch.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Các đặc điểm chính của mẫu sinh thiết y khoa
Mẫu bệnh phẩm sinh thiết trong quy trình xét nghiệm giải phẫu bệnh có các đặc trưng kỹ thuật cốt lõi sau:
- Tính thời gian và yêu cầu cố định nghiêm ngặt: Ngay sau khi bóc tách khỏi cơ thể, mẫu phải được đưa vào dung dịch cố định (thường là formalin 10%) để ngăn chặn quá trình tự tiêu của tế bào và biến tính protein.
- Tính đại diện cho thương tổn: Mẫu sinh thiết phải được lấy chính xác tại vùng trung tâm hoặc ranh giới giữa mô lành và mô bệnh nhằm phản ánh đúng nhất bản chất cấu trúc vi thể của khối u hoặc ổ viêm.
- Quy trình xử lý phức tạp: Trước khi đọc kết quả, mẫu phải trải qua nhiều bước kỹ thuật nghiêm ngặt gồm cố định, khử nước, đúc khối parafin, cắt mỏng thành các lát vài micromet và nhuộm màu chuyên dụng.
生物活检标本在病理技术处理中具有以下核心特征:一是时效性与固定规范性,离体后须立即投入专业固定液中,以防止细胞自溶并保持原有的微观形态结构;二是局部代表性,采集点必须精准定位在病变核心或交界区域,从而真实反映机体组织病理学变化;三是处理流程的复杂性,标本需历经脱水、包埋、超薄切片及特异性染色后方可用于显微镜下光镜检查。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Các ứng dụng chính trong thực tế
Trong thực tiễn khám chữa bệnh và nghiên cứu y học hiện đại, mẫu sinh thiết được ứng dụng ở các công tác chuyên môn:
- Chẩn đoán xác định bệnh ung thư: Là phương pháp cho kết quả chính xác nhất (tiêu chuẩn vàng) giúp bác sĩ phân biệt u lành tính với u ác tính, định tuýp tế bào học để lập phác đồ điều trị xạ trị, hóa trị phù hợp.
- Theo dõi tiến trình viêm mãn tính và ghép tạng: Lấy mẫu sinh thiết gan, thận định kỳ để đánh giá mức độ xơ hóa, mức độ viêm hủy hoại tế bào hoặc phát hiện sớm các phản ứng thải ghép của cơ thể.
在现代医院临床诊疗与医学科学研究实务中,该病理标本主要应用于两大关键领域:第一是肿瘤良恶性的鉴别诊断,作为肿瘤确诊的黄金标准,用于确定细胞分化程度并指导临床化疗方案的制定;第二是慢性炎症进展与器官移植术后监测,通过定期对肝脏、肾脏等组织进行活检,评估实质细胞受损状态或早期筛查排异反应。
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

