Gian lận tài chính là gì?
Gian lận tài chính (Financial Fraud/Accounting Irregularities), trong kiểm toán thường gọi là 舞弊 (Vũ tệ), là những hành vi cố ý lừa dối, xuyên tạc thông tin tài chính hoặc biển thủ tài sản nhằm mục đích trục lợi cá nhân hoặc gây nhầm lẫn cho người sử dụng báo cáo tài chính. Khác với sai sót (error) mang tính vô ý, gian lận là hành vi có tính toán, thường được che đậy tinh vi để qua mặt các cơ quan chức năng và hệ thống kiểm soát nội bộ.
Gian lận tài chính 舞弊是指行为人利用职务之便,采用欺骗、隐瞒等不正当手段,以获取非法利益或掩盖财务真实状况的行为。在审计实务中,舞弊通常分为“资产侵占”和“财务报告舞弊”两大类。其核心特征在于主观上的“故意性”与操作上的“隐蔽性”。对于从事中越经贸往来的会计师和法务人员而言,识别审计报告中的舞弊迹象是防控财务风险、确保企业合规经营的重中之重。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 舞弊 (Wǔbì) |
| Tiếng Trung phồn thể | 舞弊 / 財務欺詐 |
| Tiếng Anh | Financial Fraud Audit Fraud / Irregularities |
500 từ chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Gian lận tài chính

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!审计师在年度审计中发现了公司管理层存在重大的财务报表舞弊迹象。
Kiểm toán viên đã phát hiện các dấu hiệu gian lận báo cáo tài chính trọng yếu của ban quản lý công ty trong đợt kiểm toán hàng năm.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 资产侵占 (Zīchǎn qīnzhàn) – Biển thủ tài sản.
- 财务报告舞弊 (Cáiwù bàogào wǔbì) – Gian lận báo cáo tài chính.
- 内控缺陷 (Nèikòng quēxiàn) – Khiếm khuyết kiểm soát nội bộ.
- 审计风险 (Shěnjì fēngxiǎn) – Rủi ro kiểm toán.
- 洗钱 (Xǐqián) – Rửa tiền.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Gian lận tài chính
Đặc điểm chính của Gian lận tài chính thường xoay quanh “Tam giác gian lận” bao gồm: Áp lực (Pressure), Cơ hội (Opportunity) và Thái độ/Sự hợp lý hóa (Rationalization).
Các hành vi này thường bao gồm việc ghi nhận doanh thu ảo, giấu giếm chi phí, thổi phồng giá trị tài sản hoặc thông đồng để trục lợi vốn đầu tư. Do có sự phối hợp hoặc chỉ đạo từ cấp quản lý, gian lận tài chính thường rất khó phát hiện thông qua các thủ tục kiểm tra thông thường mà cần đến các kỹ thuật kiểm toán điều tra chuyên sâu.
舞弊 的技术特征表现为复杂性与高度的欺骗性。在国际审计准则(ISA)中,舞弊被定义为导致财务报表产生重大错报的原因之一。其常见的手段包括篡改会计凭证、故意遗漏重大交易事项、不恰当地调整会计估计等。
特别是在跨境并购(M&A)或外资审计中,舞弊防范涉及对关联方交易的严格审查和对经营现金流真实性的验证。翻译此类合规性文件时,需精准对标《萨班斯-奥克斯利法案》(SOX)等国际法规的术语标准,确保风险预警信息的有效传达。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Gian lận tài chính” trong thực tế
Trong thực tế, cụm từ Gian lận tài chính (舞弊) xuất hiện phổ biến trong các báo cáo kiểm toán, biên bản thanh tra của cơ quan thuế và các hồ sơ vụ án kinh tế. Việc hiểu rõ các thuật ngữ liên quan giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc, ngăn ngừa rủi ro thất thoát tài sản và bảo vệ uy tín trên thị trường chứng khoán. Đây cũng là nội dung trọng tâm trong đào tạo chứng chỉ kiểm toán viên (CPA) và quản trị rủi ro doanh nghiệp.
舞弊广泛渗透于企业内部风控、外部审计审查及法律合规调查中。在处理涉及中资企业的财务尽职调查(DD)时,对“潜在舞弊风险”的评估是决策的核心。
此外,反舞弊合规(Anti-Fraud Compliance)已成为跨国经营企业的必修课,包括建立举报线索处理机制和数字化审计平台。准确的中越文术语转换,有助于各方在反欺诈调查中达成共识,维护公平透明的商业环境。欢迎访问我们的专业词库,深入了解更多会计与审计领域的专业词汇。
Quỹ đầu tư tài chính tiếng Trung là gì?
Hạch toán ngược tiếng Trung là gì?

