Thuế suất thả nổi tiếng Trung là gì?

 

 

 

 

Thuế suất thả nổi là gì?

Thuế suất thả nổi là loại thuế suất không cố định, được điều chỉnh tăng hoặc giảm dựa trên sự biến động của giá cả hàng hóa trên thị trường quốc tế hoặc thị trường nội địa.

Mục tiêu của việc áp dụng mức thuế này là nhằm bình ổn giá cả hàng hóa trong nước, bảo hộ các ngành sản xuất nội địa trước những cú sốc giá từ bên ngoài và đảm bảo nguồn thu ngân sách linh hoạt.
Thuế suất thả nổi 是指税率随商品市场价格的变化而相应增减的一种税率制度。其目的是平抑国内商品价格,保护国内产业免受国际市场价格波动的冲击,并确保财政收入的灵活性。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Thuế suất thả nổi tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể滑动税率 (huá dòng shuì lǜ)
繁體字滑動稅率
English: Floating Interest Rate

Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 滑动税率

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
Cập nhật ngày 04/06/2026

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!

Bạn đọc bài nhé!

政府对进口农产品实施滑动税率,以防止国际价格下跌损害农民利益。
Chính phủ áp dụng thuế suất thả nổi đối với nông sản nhập khẩu để ngăn chặn giá quốc tế sụt giảm gây tổn hại đến lợi ích của nông dân.
The government imposes a sliding scale tariff on imported agricultural products to prevent international price drops from harming farmers’ interests.

Từ vựng liên quan

  • 从价税 – Thuế theo giá trị (Ad valorem tax)
  • 从量税 – Thuế theo số lượng (Specific tax)
  • 宏观调控 – Điều tiết kinh tế vĩ mô
  • 关税壁垒 – Hàng rào thuế quan
  • 市场价格波动 – Biến động giá thị trường

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Thuế suất cố định (固定税率) là mức thuế không thay đổi bất kể giá trị hàng hóa biến động ra sao, trái ngược hoàn toàn với cơ chế của thuế suất thả nổi.

Thuế chống bán phá giá (反倾销税) là mức thuế bổ sung áp dụng cho hàng nhập khẩu giá rẻ bất thường để bảo vệ sản xuất trong nước, có tính chất trừng phạt hơn là điều tiết theo giá thị trường như thuế thả nổi.

Hạn ngạch thuế quan (关税配额) là việc áp dụng các mức thuế suất khác nhau cho hàng hóa trong và ngoài hạn ngạch nhập khẩu quy định.

Cụm từ thường đi kèm với 滑动税率

  • 实施滑动税率 – Thực thi thuế suất thả nổi
  • 滑动税率机制 – Cơ chế thuế suất thả nổi
  • 进口滑动税率 – Thuế suất thả nổi nhập khẩu
  • 滑动税率计算 – Tính toán thuế suất thả nổi
  • 下调滑动税率 – Điều chỉnh giảm thuế suất thả nổi

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Căn cứ tính thuế tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của thuế suất thả nổi

Thuế suất thả nổi thường tỷ lệ nghịch với biến động giá: khi giá hàng hóa trên thị trường tăng cao, thuế suất sẽ được điều chỉnh giảm để kiềm chế lạm phát và ngược lại, khi giá thị trường giảm sâu, thuế suất sẽ tăng lên để bảo vệ nhà sản xuất nội địa. Đây là một công cụ kinh tế nhạy bén, đòi hỏi cơ quan quản lý phải liên tục cập nhật dữ liệu thị trường để đưa ra các mức điều chỉnh kịp thời và chính xác.

Thuế suất thả nổi 通常与价格波动呈反比:当市场商品价格上涨时,调低税率以抑制通货膨胀;反之,当市场价格大幅下跌时,则提高税率以保护国内生产者。这是一种敏感的经济工具,要求监管部门不断更新市场数据,以做出及时准确的调整。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Thuế kinh doanh tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế

Thuế suất thả nổi được ứng dụng phổ biến nhất trong quản lý xuất nhập khẩu các mặt hàng thiết yếu như xăng dầu, ngũ cốc, thép và các nguyên liệu công nghiệp cơ bản. Tại nhiều quốc gia, cơ chế này giúp giữ cho giá thực phẩm và năng lượng trong nước không bị biến động quá mạnh theo thị trường thế giới, từ đó đảm bảo an ninh lương thực và ổn định an sinh xã hội. Ngoài ra, nó còn giúp cân bằng cán cân thương mại bằng cách điều chỉnh lưu lượng hàng hóa nhập khẩu một cách gián tiếp thông qua chi phí thuế.

Thuế suất thả nổi 最广泛应用于石油、粮食、钢铁等基础工业原材料的进出口管理。在许多国家,这一机制有助于保持国内食品和能源价格不随国际市场剧烈波动,从而确保粮食安全和社会民生稳定。此外,它还通过税收成本间接调节进口商品流量,有助于平衡贸易收支。

Chế độ hoàn thuế tiếng Trung là gì?

Thuế quan bảo hộ tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận