Vốn ngắn hạn tiếng Trung là gì?

 

 

 

 

Vốn ngắn hạn là gì?

Vốn ngắn hạn là nguồn vốn mà doanh nghiệp huy động và sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn, thường là dưới một năm (hoặc trong một chu kỳ kinh doanh). Loại vốn này chủ yếu được dùng để tài trợ cho các tài sản lưu động như hàng tồn kho, các khoản phải thu và chi phí vận hành thường xuyên, giúp đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục và thông suốt.

Vốn ngắn hạn是指企业在短期内(通常是一年以下或一个经营周期内)筹集并使用的资金。此类资金主要用于资助流动资产,如存货、应收账款和日常运营费用,旨在确保生产经营活动的连续性和顺畅性。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Vốn ngắn hạn tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 短期资金 (duǎn qī zī jīn)
繁體字 短期資金
English: Short-term capital / Short-term funds

500 từ chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 短期资金

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 19/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

为了解决暂时的小额开支,公司申请了一笔短期资金贷款。
Để giải quyết các khoản chi phí nhỏ tạm thời, công ty đã đăng ký một khoản vay vốn ngắn hạn.
To resolve temporary small expenses, the company applied for a short-term fund loan.

Từ vựng liên quan

  • 流动资产 – Tài sản lưu động (Current assets)
  • 偿债能力 – Khả năng trả nợ (Solvency)
  • 现金流 – Dòng tiền (Cash flow)
  • 银行贷款 – Vay vốn ngân hàng
  • 周转率 – Tỷ lệ quay vòng (Turnover rate)

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Vốn lưu động (营运资金) là chênh lệch giữa tài sản lưu động và nợ ngắn hạn, trong khi Vốn ngắn hạn (短期资金) tập trung vào nguồn hình thành có tính chất tạm thời.

Vốn dài hạn (长期资金) được dùng để đầu tư vào tài sản cố định (như máy móc, nhà xưởng), còn vốn ngắn hạn tập trung vào các hoạt động chi trả tức thì.

Tín dụng thương mại (商业信用) là một dạng vốn ngắn hạn phát sinh khi mua hàng trả chậm từ nhà cung cấp.

Cụm từ thường đi kèm với 短期资金

  • 短期资金周转 – Quay vòng vốn ngắn hạn
  • 短期资金需求 – Nhu cầu vốn ngắn hạn
  • 短期资金市场 – Thị trường vốn ngắn hạn
  • 短期资金贷款 – Vay vốn ngắn hạn
  • 筹集短期资金 – Huy động vốn ngắn hạn

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Thu nhập hoãn lại tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của vốn ngắn hạn

Đặc điểm nổi bật nhất của vốn ngắn hạn là tính linh hoạt và thời gian luân chuyển nhanh.

Do có thời hạn ngắn, chi phí lãi vay của vốn ngắn_hạn thường biến động theo thị trường nhưng thủ tục huy động lại đơn giản hơn so với vốn dài hạn.

Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá nhiều vào vốn ngắn_hạn có thể gây áp lực thanh khoản lớn cho doanh nghiệp nếu dòng tiền thu hồi từ hoạt động kinh doanh gặp trục trặc, dẫn đến rủi ro mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.

短期资金最显著的特点是灵活性强且周转速度快。由于期限短,短期资金的利息成本通常随市场波动,但筹集手续比长期资金更简便。然而,过度依赖短期资金可能会给企业带来巨大的流动性压力,如果经营活动的现金流回笼出现问题,可能会导致无法偿还到期债务的风险。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Nguồn vốn dồi dào tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế

Trong quản trị tài chính, vốn ngắn_hạn được ứng dụng để chi trả lương nhân viên, mua nguyên vật liệu và thanh toán các hóa đơn dịch vụ hàng tháng.

Doanh nghiệp thường tận dụng các khoản thấu chi ngân hàng hoặc các khoản vay tín chấp ngắn hạn để bù đắp thiếu hụt tiền mặt tạm thời.

Việc quản lý tốt vốn ngắn_hạn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản, duy trì xếp hạng tín dụng tốt và sẵn sàng chớp lấy các cơ hội kinh doanh ngắn hạn trên thị trường.

在财务管理中,短期资金用于支付员工工资、购买原材料及结算每月服务账单。企业通常利用银行透支或短期信用贷款来弥补暂时的现金短缺。良好的短期资金管理有助于企业优化资产使用效率,保持良好的信用评级,并随时准备抓住市场上的短期商业机会。

Nợ khống tiếng Trung là gì?

Đầu tư mạo hiểm tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận