Khử rung tim tiếng Trung là gì?

 

 

Khử rung tim là gì?

Khử rung tim (Defibrillation) là một kỹ thuật y tế cấp cứu sử dụng một luồng điện mạnh phóng qua tim nhằm chấm dứt các tình trạng rối loạn nhịp tim nguy hiểm, đặc biệt là rung thất (ventricular fibrillation).

Dòng điện này giúp “khởi động lại” hệ thống điện học của tim, cho phép nút xoang thiết lập lại nhịp tim bình thường, từ đó duy trì sự sống cho bệnh nhân trong các tình huống ngưng tuần hoàn.

Khử rung tim 心脏电除颤术是一种通过除颤器释放高能量电流穿过心脏,用以消除心室颤动或其他严重心律失常的紧急医疗手段。该技术的基本原理是利用瞬时高压强电流使所有心肌纤维在同一时刻完全除颤,从而为窦房结重新恢复心脏节律创造条件。在医学文献翻译中,该术语常涉及电能选择(焦耳)、同步与非同步模式等关键技术参数,是临床急救医学中的核心内容。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Khử rung tim tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 心脏电除颤术 (Xīnzàng diàn chúchàn shù)
Tiếng Trung phồn thể 心臟电除顫術 / 电除颤
Tiếng Anh Defibrillation
Cardiac defibrillation

1000 từ ngành SX NỘI THẤT tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Khử rung tim

Mùa hè mùa đạp xe thể thao - Các bạn chuẩn bị săm xe dự phòng cho các cung đường nhé! Thay vèo cái xong để tiếp tục cùng đồng đội chinh phục cảnh đẹp của đất nước nhé!
Cập nhật ngày 15/05/2026

Mùa hè mùa đạp xe thể thao - Các bạn chuẩn bị săm xe dự phòng cho các cung đường nhé! Thay vèo cái xong để tiếp tục cùng đồng đội chinh phục cảnh đẹp của đất nước nhé!

Chỉ 50.000đ cho mùa hè rực rỡ!

在心肺复苏过程中,立即进行心脏电除颤术是提高患者生存率的关键。
Trong quá trình hồi sức tim phổi, thực hiện khử rung tim ngay lập tức là chìa khóa để nâng cao tỷ lệ sống sót của bệnh nhân.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 除颤器 (Chúchàn qì) – Máy khử rung tim (Defibrillator).
  • 心室颤动 / 室颤 (Xīnshì chàndòng) – Rung thất.
  • 电击 (Diànjī) – Sốc điện.
  • 自动体外除颤器 (AED) – Máy khử rung tim tự động bên ngoài.
  • 导电糊 (Dǎodiàn hú) – Gel dẫn điện.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Khử rung tim

Đặc điểm quan trọng nhất của khử rung tim là tính cấp thiết về thời gian; mỗi phút trì hoãn có thể làm giảm đáng kể khả năng hồi phục của tim.

Quy trình này đòi hỏi việc đặt các điện cực đúng vị trí trên ngực và lựa chọn mức năng lượng (tính bằng Joule) phù hợp với tình trạng của bệnh nhân. Máy khử rung hiện đại thường có hai loại: máy khử rung đơn pha (Monophasic) và máy khử rung hai pha (Biphasic), trong đó máy hai pha được sử dụng phổ biến hơn nhờ hiệu quả cao hơn với mức năng lượng thấp hơn.

心脏电除颤术 的主要特征在于其高度的实效性与操作的规范性。电击过程中,电流必须能够有效覆盖大部分心肌,以达到“重置”生物电信号的目的。其技术规格通常根据波形分为单相波和双相波,其中双相波除颤因其较低的能量损耗和对心肌损伤较小,已成为现代医学标准。在翻译临床操作规程时,需准确区分同步电复律与非同步电除颤,这直接关系到针对不同心律失常(如房颤与室颤)的治疗安全性。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Ứng dụng của Khử rung tim trong thực tế

Trong thực tế, khử rung tim không chỉ được thực hiện bởi các bác sĩ tại bệnh viện mà còn được hỗ trợ bởi các thiết bị AED lắp đặt tại những nơi công cộng như sân bay, nhà ga.

Kỹ thuật này là một phần không thể thiếu trong chuỗi cứu hộ nâng cao (ACLS). Việc phổ cập kiến thức về cách sử dụng máy khử rung tự động có ý nghĩa quyết định trong việc cứu sống những người bị đột quỵ tim tại chỗ.

心脏电除颤术应用 广泛存在于医院急诊科、手术室及公共急救系统中。随着 AED(自动体外除颤器)的普及,该技术已从单纯的院内医疗行为延伸至社会化急救领域。在医疗设备出口及技术培训手册的翻译中,关于除颤电极片的安放、阻抗检测及放电提示的表述必须做到通俗易懂且极度精确。此外,在心脏外科手术中,体内电除颤术也是恢复手术后心脏自主跳动的重要环节。准确的医学术语转换有助于中外急救医学的技术交流与标准的统一。

Khó thở tiếng Trung là gì?

Cúm mùa tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận