Hoa mộc lan là gì?
Hoa mộc lan (Magnolia flower) là tên gọi chung cho các loài hoa thuộc chi Mộc lan (Magnolia), họ Mộc lan (Magnoliaceae). Đây là dòng thực vật tiến hóa nguyên thủy, có lịch sử lâu đời với đặc trưng hoa lớn, mọc đơn độc ở đầu cành và có hương thơm đậm đà.
Hoa mộc lan 是指被子植物门(Angiospermae)、木兰纲(Magnoliopsida)、木兰目(Magnoliales)、木兰科(Magnoliaceae)下木兰属(Magnolia L.)落叶或常绿乔木及灌木所开辟的特异性生殖器官花部构型。在系统发生树与植物解剖分类学体系中,该物种代表着极为原始的被子植物孤立演化谱系。其核心形态学特征表现为两性花单生于枝顶,花被片(Tepals)未分化出明显的萼片与花瓣,而是呈螺旋状或多轮重叠排列于伸长的花托轴上,雄蕊与雌蕊群多数且呈离生状态。在其组织理化代谢中,花瓣及次生韧皮部富含高度挥发性的芳香烃、木脂素及生物碱成分。在汉语植物分类学、现代园林绿化景观规划、天然产物化学提纯工艺及中药炮制鉴定技术术语中,该特定花卉品类被规范定名为“木兰花”或“木兰属植物花部”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 木兰花 / 木兰科木兰属 / 广玉兰
(Mùlánhuā / Mùlánkē mùlánshǔ / Guǎngyùlán) |
| Tiếng Trung phồn thể | 木蘭花 / 木蘭科木蘭屬 / 廣玉蘭 |
| Tiếng Anh | Magnolia flower Magnoliaceae / Magnolia grandiflora |
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Hoa mộc lan

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Làm bài tập xếp câu 183 - Luyện dịch tiếng Trung; Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!
Bạn làm bài nhé!由于木兰花中含有丰富的挥发性芳香油,其提取物常被作为高档化妆品和香精产业的核心原料。
Do trong hoa mộc lan chứa hàm lượng tinh dầu thơm dễ bay hơi phong phú, chất chiết xuất của nó thường được làm nguyên liệu cốt lõi cho ngành công nghiệp hương liệu và mỹ phẩm cao cấp.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 花被片 (Huābèipiàn) – Phiến hoa / Cánh đài hoa (Tepals).
- 无两性分化花 (Wú liǎngxìng fēnhuà huā) – Hoa lưỡng tính nguyên thủy / Cấu trúc hoa chưa phân hóa đài bạt rõ rệt.
- 无性繁殖 / 嫁接法 (Wúxìng fánzhí / Jiàjiēfǎ) – Sinh sản vô tính / Phương pháp ghép cành.
- 聚合蓇葖果 (Jùhé gūtūguǒ) – Quả đại tụ hợp / Quả phức (Aggregate fruit).
- 超临界二氧化碳萃取 (Chāolínjiè èryǎnghuàtàn cuìqǔ) – Chiết xuất CO2 siêu tới hạn (Supercritical CO2 extraction).
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Hoa mộc lan
Bản chất giải phẫu học và sinh lý học sinh sản của hoa mộc lan sở hữu những đặc điểm tiến hóa độc đáo gắn liền với lịch sử sinh học hành tinh. Do xuất hiện trước khi các loài côn trùng bộ Cánh màng (như ong) tiến hóa, cấu trúc bao hoa của mộc lan cực kỳ cứng cáp để chống chịu sự gặm nhấm của bọ cánh cứng (Beetles pollination mechanism) – tác nhân thụ phấn chính của chúng.
Về mặt hóa sinh thực vật, hoa mộc lan sinh tổng hợp một lượng lớn các hợp chất polyphenol tự nhiên, điển hình là Magnolol và Honokiol trong nụ hoa (Tân di hoa – 辛夷花). Các hoạt chất này có tính năng kháng khuẩn, chống oxy hóa và ức chế các gốc tự do mạnh mẽ, tạo nên giá trị kinh tế dược liệu cao.
Trong quy trình kỹ thuật lâm nghiệp, việc nhân giống mộc lan gặp thách thức lớn do hạt có lớp vỏ sáp chống thấm nước (Waxy seed coat), đòi hỏi phải qua xử lý xử lý cơ học hoặc ngâm ủ hormone sinh trưởng để phá vỡ trạng thái ngủ ngủ đông của phôi.
该物种的解剖生态学表型与生殖生理学行为,蕴含着地质历史时期的独特性演化特征。由于该属在蜜蜂等高效膜翅目昆虫崛起前的白垩纪早期便已定型,其花部构造进化出了极其坚硬的角质层,以抵御主要传粉媒介——鞘翅目甲虫(Beetles pollination mechanism)在采食过程中的机械性咀嚼破坏。在次生代谢产物生物合成路径中,木兰花及未开放的花蕾(中药学称为“辛夷”)富含大量的双酚类木脂素核心活性成分,即木兰战醇(Magnolol)与和厚朴酚(Honokiol)。这些分子片段具备显著的抗炎、热休克蛋白抑制及神经保护生物学靶向活性,构建了其高附加值的现代药理学开发基础。在林业苗木繁育工程中,木兰属种子因外种皮被覆一层致密的蜡质拒水层(Waxy seed coat),引致生理性深休眠,必须采用机械破损法或植物生长调节剂综合调控方能激活其胚根的萌发机制。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Hoa mộc lan” trong thực tế
Trong thực tiễn lập quy hoạch thiết kế cảnh quan sinh thái đô thị cho các dự án khu đô thị thông minh, ký kết hợp đồng thương mại xuất nhập khẩu cây giống lâm nghiệp giữa các vườn ươm lớn của Trung Quốc và Việt Nam, hay thẩm định hồ sơ công bố chất lượng nguyên liệu tinh dầu mỹ phẩm làm đẹp tự nhiên, thuật ngữ về hoa mộc lan đòi hỏi sự phân tách danh pháp khoa học (Scientific name) tuyệt đối chính xác để tuân thủ luật kiểm dịch thực vật.
Khi biên dịch Bản dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS) của tinh dầu mộc lan chiết xuất, Quy trình kiểm dịch thực vật nhập khẩu (Phytosanitary Certificate), hay tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược liệu Đông y song ngữ, dịch thuật viên cần định vị rõ rệt từng chủng loài như Mộc lan trắng (白玉兰), Mộc lan tím (紫木兰) để tránh sai lệch biểu thuế hải quan hoặc vi phạm danh mục bảo tồn CITES.
在跨境生态园林景观规划工程(如海绵城市绿地拓扑设计)、涉外林业种苗大型苗圃供应链国际采购合同拟定,以及纯天然植物成分精油化妆品GACC进口申报合规性资质审计实务中,关于木兰属物种的公文编译必须严格实施“国际二名法”科学分类法代码对仗。在互译诸如双语《植物检疫证书》(Phytosanitary Certificate)、提取物气相色谱-质谱联用(GC-MS)组分理化分析报告,或中药材《药典》入药标准规程时,编译团队必须精准厘清白玉兰(Magnolia denudata)、紫玉兰(Magnolia liliiflora)与广玉兰(Magnolia grandiflora)之间的植物学亚属边界。若将林业苗木的种属译名张冠李戴,在跨境口岸面临触发违背国家外来物种入侵防御法律或生态红线安全规管、遭遇就地销毁及行政重罚的法务风险。
Hoa thược dược tiếng Trung là gì?
Hoa trúc đào tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại các biến thể phân bố theo phân vùng phân loại thực vật (按分子系统学及物候适应性的精细分类): Giới lâm nghiệp phân loại chi này theo các ứng dụng: Mộc lan rụng lá rụng lá (落叶木兰 – Thích ứng khí hậu ôn đới, nở hoa trước khi ra lá), Mộc lan thường xanh (常绿木兰 – Dùng làm cây bóng mát đô thị vùng nhiệt đới) và Chủng mộc lan lùn làm cảnh (矮生观赏木兰盆景系).
Cơ chế sinh lý học và các bệnh hại sinh học (植物生理学病理与抗逆性控制技术术语): Khi hỗ trợ chuyên gia nông nghiệp, biên dịch viên cần nằm lòng các từ: Bệnh đốm đen lá mộc lan (木兰叶斑病), Khả năng chịu kiềm của đất (耐盐碱性基质), Chỉ số thoát hơi nước của lá (叶片蒸腾速率), Quá trình phân hóa sẹo nụ hoa (花芽分化期) và Độ ẩm bão hòa của đất (土壤饱和含水量).
Ứng dụng chuyển ngữ trong ngành R&D nước hoa và hương liệu: Việc tích lũy tốt các thuật ngữ bổ trợ như Nốt hương đầu (前调/Top notes), Hàm lượng tinh dầu nguyên chất (绝对值/Absolute oil), Chỉ số khúc xạ tinh dầu (折光率检测) và Giới hạn dung môi tồn dư (残留溶剂限量值) giúp dịch thuật viên hoàn thành xuất sắc các dự án biên dịch tài liệu quy trình vận hành nhà máy sản xuất hóa mỹ phẩm chất lượng cao tiêu chuẩn CGMP.

