Hoa trúc đào tiếng Trung là gì?

 

 

 

 

Hoa trúc đào là gì?

Hoa trúc đào là hoa của một loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thuộc họ La bố ma, được trồng phổ biến làm cảnh nhờ sắc hoa rực rỡ và khả năng chịu hạn tốt. Tuy nhiên, đây là một trong những loài thực vật có độc tính mạnh nhất thế giới; tất cả các bộ phận của cây từ thân, lá, hoa đến nhựa đều chứa các hợp chất glycoside tim có thể gây nguy hiểm tính mạng nếu nuốt phải.

Hoa trúc đào是指夹竹桃科的一种灌木或小乔木的花朵,由于其花色鲜艳且耐旱能力强,常被广泛用作观赏植物。然而,它是世界上毒性最强的植物之一;其树干、叶子、花朵及汁液等所有部位均含有强心苷类化合物,若误食可能危及生命。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Hoa trúc đào tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 夹竹桃 (jiā zhú táo)
繁體字 夾竹桃
English: Oleander

500 từ chuyên ngành giày tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 夹竹桃

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!
Cập nhật ngày 24/05/2026

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!

Bạn đọc bài nhé!

虽然夹竹桃开花非常漂亮,但它的汁液含有剧毒。
Mặc dù hoa trúc đào nở rất đẹp nhưng nhựa của nó có chứa độc tính cực mạnh.
Although oleander flowers are very beautiful, its sap is highly toxic.

Từ vựng liên quan

  • 有毒植物 – Thực vật có độc
  • 观赏植物 – Cây cảnh (Ornamental plant)
  • 强心苷 – Glycoside tim
  • 常绿灌木 – Cây bụi thường xanh
  • 净化空气 – Làm sạch không khí

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Hoa đào (桃花) là loài hoa thuộc họ Hoa hồng, không có độc và thường nở vào mùa xuân, khác hoàn toàn với Hoa trúc đào (夹竹桃) có lá giống lá trúc và hoa giống hoa đào.

Cây cảnh đô thị (城市景观植物) là mục đích trồng chính của trúc đào nhờ khả năng lọc bụi và khói xe cực tốt.

Độc tính cấp tính (急性毒性) là trạng thái phản ứng nhanh của cơ thể khi nhiễm độc nhựa trúc đào, cần được cấp cứu tức thời.

Cụm từ thường đi kèm với 夹竹桃

  • 夹竹桃中毒 – Ngộ độc trúc đào
  • 红色夹竹桃 – Trúc đào hoa đỏ
  • 白色夹竹桃 – Trúc đào hoa trắng
  • 种植夹竹桃 – Trồng cây trúc đào
  • 夹竹桃提取物 – Chiết xuất từ cây trúc đào

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Hoa nhả ngọc phun châu tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của hoa trúc đào

Hoa trúc đào có đặc điểm mọc thành chùm ở đầu cành, với màu sắc đa dạng từ trắng, hồng nhạt đến đỏ đậm.

Lá cây dài, hẹp và nhọn, có gân giữa nổi rõ, trông rất giống lá trúc nên mới có tên gọi là “Trúc đào”.

Đây là loài cây cực kỳ dễ thích nghi, có thể sống tốt ở những môi trường khắc nghiệt như ven đường quốc lộ hay các khu công nghiệp nhờ khả năng lọc khí độc và bụi bẩn vượt trội so với nhiều loài cây khác.

夹竹桃的特点是花朵成簇生长在枝头,颜色多样,从白色、浅粉色到深红色不等。叶子长、窄且尖,中脉明显,看起来非常像竹叶,因此得名“夹竹桃”。这是一种适应性极强的植物,由于其空气净化和除尘能力优于许多其他植物,能在公路边或工业区等恶劣环境中良好生长。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Hoa bướm tiếng Trung là gì?

Ứng dụng và cảnh báo

Trong thực tế, hoa trúc đào được trồng làm dải phân cách đường bộ hoặc hàng rào xanh để ngăn bụi và giảm tiếng ồn.

Trong y học, chiết xuất từ lá trúc đào (oleandrin) ở liều lượng cực nhỏ được dùng để chế biến thuốc hỗ trợ tim mạch, nhưng việc này đòi hỏi quy trình chiết xuất chuyên nghiệp.

Cảnh báo quan trọng nhất là không bao giờ được dùng cành trúc đào làm đũa, không đốt cây vì khói của nó cũng chứa độc, và đặc biệt cần để xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

在现实应用中,夹竹桃被种植作为道路隔离带或绿篱,以防尘降噪。在医学上,极小剂量的夹竹桃叶提取物(欧兰德林)被用于制作心血管辅助药物,但这需要专业的提取工艺。最重要的警告是,绝不能用夹竹桃枝条做筷子,不要焚烧该植物,因为其烟雾也含有毒素,尤其需要远离儿童和宠物。

Hoa ưu đàm tiếng Trung là gì?

Hoa thược dược tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận