Tàn nhang là gì?
Tàn nhang là các đốm nhỏ có màu nâu nhạt hoặc nâu sẫm xuất hiện trên bề mặt da, thường tập trung ở những vùng tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời như mặt, cổ, vai và tay. Đây là kết quả của việc sản sinh quá mức hắc tố melanin nhằm bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, thường gặp ở những người có làn da trắng hoặc có yếu tố di truyền.
Tàn nhang是指出现在皮肤表面的浅褐色或深褐色小斑点,通常集中在经常接触阳光的部位,如脸部、颈部、肩膀和手部。这是黑色素过度产生以保护皮肤免受紫外线伤害的结果,常见于皮肤白皙或有遗传因素的人群。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 雀斑 (què bān) |
| 繁體字 | 雀斑 |
| English: | Freckles |
Ví dụ tiếng Trung với từ 雀斑

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!由于长时间日晒,她的脸部长出了一些浅浅的雀斑。
Do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, trên mặt cô ấy xuất hiện một vài nốt tàn nhang nhạt.
Due to prolonged sun exposure, some light freckles appeared on her face.
Từ vựng liên quan
- 黑色素 – Hắc tố Melanin
- 紫外线 – Tia cực tím (UV rays)
- 防晒霜 – Kem chống nắng
- 色素沉着 – Sắc tố da (Pigmentation)
- 淡斑 – Làm mờ đốm nâu
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Nám da (黄褐斑) thường xuất hiện thành từng mảng lớn và đối xứng, có liên quan chặt chẽ đến nội tiết tố, khác với tàn nhang thường là các đốm nhỏ rời rạc.
Đồi mồi (老年斑) có kích thước lớn hơn tàn nhang và thường xuất hiện do quá trình lão hóa da ở người lớn tuổi.
Sạm nắng (日晒斑) là tình trạng da bị tối màu đi sau khi tiếp xúc gắt với ánh nắng, có thể mờ đi theo thời gian nếu được chăm sóc đúng cách.
Cụm từ thường đi kèm với 雀斑
- 长雀斑 – Mọc tàn nhang
- 去除雀斑 – Loại bỏ tàn nhang
- 雀斑霜 – Kem trị tàn nhang
- 激光祛雀斑 – Trị tàn nhang bằng laser
- 遗传性雀斑 – Tàn nhang do di truyền
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Miếng dán mí tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của tàn nhang
Tàn nhang có đặc điểm là kích thước nhỏ như đầu đinh ghim, màu sắc có thể thay đổi từ vàng, nâu nhạt đến nâu đậm tùy thuộc vào mức độ tiếp xúc với ánh nắng. Một đặc điểm thú vị là tàn nhang thường đậm màu hơn vào mùa hè và có xu hướng mờ đi vào mùa đông khi cường độ tia cực tím giảm xuống. Mặc dù không gây hại cho sức khỏe, tàn nhang ảnh hưởng chủ yếu đến phương diện thẩm mỹ và là dấu hiệu cho thấy da cần được bảo vệ kỹ hơn trước ánh nắng.
雀斑的特点是大小如针头,颜色根据日晒程度可从黄色、浅褐色到深褐色不等。一个有趣的特点是雀斑在夏季通常颜色较深,而在紫外线强度降低的冬季则有变淡的趋势。虽然雀斑对健康无害,但它主要影响美观,并提示皮肤需要加强防晒保护。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Trong lĩnh vực chăm sóc da, các sản phẩm chứa Vitamin C, Retinol hoặc Hydroquinone thường được sử dụng để ức chế melanin và làm mờ tàn_nhang. Trong ngành thẩm mỹ hiện đại, công nghệ laser hoặc liệu pháp thay da sinh học (chemical peel) được ứng dụng rộng rãi để mang lại hiệu quả nhanh chóng và rõ rệt hơn.
Ngoài ra, việc duy trì thói quen bôi kem chống nắng hàng ngày là bước “ứng dụng” quan trọng nhất để ngăn ngừa sự hình thành và đậm màu của các đốm tàn_nhang mới.
在护肤领域,含有维生素 C、视黄醇或氢醌的产品常用于抑制黑色素并淡化雀斑。在现代美容行业,激光技术或化学剥脱术被广泛应用,以带来更快速、更明显的效果。此外,养成每日涂抹防晒霜的习惯是预防新雀斑形成和加深的最高效“应用”步骤。
Thu nhỏ lỗ chân lông tiếng Trung là gì?

