Củ nghệ tiếng Trung là gì?

Củ nghệ là gì?

Củ nghệ là phần thân rễ của cây nghệ, được sử dụng phổ biến làm gia vị, dược liệu và nguyên liệu trong thực phẩm, y học cổ truyền.
Củ nghệ 是姜科植物的一种根茎,常用于调味、药用和食品加工。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Củ nghệ tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 黄姜 (huáng jiāng) (Danh từ)
繁體字 黃薑
English: Turmeric

Ví dụ tiếng Trung với từ 黄姜

Cơ hội để bạn Săn deal siêu HOT - Đón Tết rực rỡ!
Cập nhật ngày 04/02/2026

Cơ hội để bạn Săn deal siêu HOT - Đón Tết rực rỡ!

Đừng bỏ lỡ bạn ơi...!

黄姜常被用作中药和烹饪调料。
Củ nghệ thường được dùng làm thuốc và gia vị trong nấu ăn.
Turmeric is commonly used in medicine and cooking.

Từ vựng liên quan

  • 中药材 – Dược liệu Đông y
  • 调味料 – Gia vị
  • 草本植物 – Thực vật thân thảo

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung

Đặc điểm của củ nghệ

Củ_nghệ có màu vàng đặc trưng, mùi thơm nhẹ, vị đắng và chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe.
黄姜具有明显的黄色、气味芳香,常见于中医药应用。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Củ_nghệ được ứng dụng trong ẩm thực, y học cổ truyền, làm đẹp và sản xuất thực phẩm chức năng.
黄姜广泛用于烹饪、中医、保健和美容领域。

Củ dền tiếng Trung là gì?

Hành hoa tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận