Cửa lên máy bay là gì?
Cửa lên máy bay (Boarding gate / Departure gate) là khu vực kiểm soát chức năng tại nhà ga sân bay, nơi nhân viên dịch vụ mặt đất tiến hành hậu kiểm thẻ lên tàu bay, đối chiếu thông tin hộ chiếu của hành khách trước khi cho phép họ di chuyển qua ống lồng hoặc xe buýt sân tạp để lên tàu bay.
Cửa lên máy bay 是指机场航站楼隔离区内用于组织旅客有序登机的专用功能性控制区域。地勤人员在此实施登机牌二维码条空核验、证件对账以及旅客舱位分流控制,以引导客流通过登机桥或摆渡车进入航空器客舱。在汉语民航运输学、机场地面服务与空中交通业务管理术语中,规范定名为“登机口”或“候机登机闸口”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 登机口 / 登机闸口 / 候机厅闸门
(Dēngjīkǒu / Dēngjī zhákǒu / Hòujītīng zhámén) |
| Tiếng Trung phồn thể | 登機口 / 登機閘口 / 候機廳閘門 |
| Tiếng Anh | Boarding gate Departure gate / Boarding jetty point |
500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Cửa lên máy bay

DỊCH TRUNG - VIỆT CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây cũng là một bài Admin chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về việc dịch thuật rút ra trong quá trình làm việc của mình nhé!
因远机位调配及天气原因,本次航班的登机口已由原来的15号临时变更至28号,请各位旅客前往新闸口候机。
Do điều phối vị trí đỗ xa và nguyên nhân thời tiết, cửa lên máy bay của chuyến bay lần này đã tạm thời thay đổi từ cửa số 15 ban đầu sang cửa số 28, xin mời quý khách di chuyển đến cửa khởi hành mới để đợi lên máy bay.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 廊桥登机 (Lángqiáo dēngjī) – Lên máy bay bằng ống lồng (Jet bridge boarding).
- 远机位摆渡车 (Yuǎnjīwèi bǎidùchē) – Xe buýt sân đỗ ra vị trí đỗ xa (Apron passenger bus).
- 登机截止时间 (Dēngjī jiézhǐ shíjiān) – Thời gian đóng cửa lên máy bay (Gate closing time).
- 动态廊桥分配系统 (Dòngtài lángqiáo fēnpèi xìtǒng) – Hệ thống phân phối ống lồng động (Dynamic gate allocation system).
- 条码扫描闸机 (Tiáomǎ sǎomiáo zhájī) – Cổng kiểm soát quét mã vạch tự động (Automated boarding gate reader).
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Cửa lên máy bay
Bản chất vận hành và cơ chế luân chuyển hành khách tại cửa lên máy bay phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống quản lý tài nguyên sân bay tập trung. Mỗi cửa khởi hành là điểm nút quan trọng liên kết giữa hạ tầng nhà ga và vị trí đỗ của máy bay trên sân bãi. Quy trình kiểm soát tại cửa lên máy bay được thiết kế theo mô hình một chiều nghiêm ngặt nhằm tránh sự pha trộn giữa luồng khách đi và khách đến.
Hệ thống máy quét tại quầy cửa lên máy bay tự động đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực với trung tâm điều hành bay của hãng hàng không; khi hành khách cuối cùng quét thẻ, hệ thống sẽ xác lập danh sách hành khách thực tế lên tàu bay để cơ trưởng tính toán trọng tải cất cánh.
Nếu nhân viên mặt đất vi phạm quy trình kiểm tra số lượng hoặc để hành khách lọt cửa mà không có thông tin khớp hệ thống, toàn bộ chuyến bay sẽ phải đình chỉ khởi hành để tiến hành rà soát an ninh khẩn cấp.
该民航控制节点的运行机制与客流动力学构型,深度嵌入机场核心资源管理系统的实时调度逻辑。登机口作为连接航站楼静态流线与机坪动态航空器构型的重要界面,其物理通道设计遵循极其严苛的单向不可逆性隔离规范,旨在杜绝出港与进港客流交叉污染。闸口处的计算机控制终端集成了高速条码辨识与航空公司中央离港控制系统的底层数据互锁;在最后一名旅客执行扫码清签的同时,系统随即生成实际登机舱单,供机组据此调校航空器起飞载重平衡。若地勤实务中发生计数错漏或发生非授权突破闸口事件,航班将被即刻剥夺推开起飞许可,全机须实施紧急安检清舱复查。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Cửa lên máy bay” trong thực tế
Trong thực tiễn khai thác dịch vụ mặt đất tại các cảng hàng không quốc tế, xử lý các tình huống hoãn chuyến, đổi cửa khởi hành do điều hành không lưu, hoặc biên soạn quy trình phối hợp an ninh sân bay song ngữ, tài liệu về cửa lên máy bay đòi hỏi độ chuẩn xác cao về danh pháp kỹ thuật vận tải.
Khi dịch thuật các tài liệu như Sổ tay hướng dẫn dịch vụ hành khách mặt đất, Quy trình xử lý bất thường tại cửa khởi hành, hay Hợp đồng thuê hạ tầng lưỡng dụng sân bay Trung – Việt, dịch thuật viên cần chuyển ngữ chính xác để tránh gây hiểu nhầm về phân định vị trí bến đỗ trong dây chuyền khai thác bay.
在国际枢纽机场地面代理服务协议签署、因空中交通管制引致的航班延误及临时变更闸口的突发状况处置,以及民航安全保卫协同控制技术规范的编译实务中,此类名词面临高度标准化的行业合规规管。在编译《离港地面服务标准作业程序》、登机口异常情态应急预案及中越双语机场航站楼资源租赁特许权合同书时,编译团队必须精准实现民航法理用语的对仗,严密界定靠近机位廊桥与远机位摆渡的技术边界,以确保业务文档顺利通过各国民航局规章审计,规避因运行概念错译引发的航班地面服务延误法律责任诉讼风险。
Dải phân làn tiếng Trung là gì?
Tàu điện ngầm tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại cửa lên máy bay theo phương thức tiếp cận tàu bay (按旅客衔接航空器方式的精细分类): Ngành quản lý khai thác sân bay phân chia: Cửa lên máy bay bằng ống lồng trực tiếp (近机位廊桥登机口), Cửa lên máy bay bằng xe buýt trung chuyển (远机位摆渡车登机口) và Cửa lên máy bay đi bộ trên sân đỗ (步入式登机口 – Dành cho các sân bay nhỏ hoặc hãng hàng không giá rẻ).
Thuật ngữ quản lý dòng khách tại khu vực kiểm soát (登机客流控制与系统运行技术术语): Khi làm việc với bộ phận kiểm soát mặt đất, biên dịch viên phải nắm vững: Phân nhóm lên máy bay theo hàng ghế (按座位排号分区登机), Cổng soát vé tự động bằng nhận diện khuôn mặt (刷脸生物识别自助手检闸机), Thông báo tìm khách muộn tại cửa khởi hành (登机口最后召集广播), Khách không lên máy bay dù đã gửi hành lý (拉下旅客 – No-show passenger) 和登机桥对接锁定信号 (Tín hiệu khóa cơ khí khóa đối vị trí ống lồng).
Ứng dụng chuyển ngữ trong cải tiến dịch vụ nhà ga (Terminal Optimization): Việc tích lũy các thuật ngữ bổ trợ như Bảng hiển thị thông tin bay tại cửa (登机口航显终端 / Gate FIDS), Ghế ngồi chờ tại khu vực cửa (候机厅排椅), Quầy giải quyết thủ tục chuyển chuyến nhanh (登机口快捷转机柜台) giúp dịch thuật viên hoàn thành chính xác các tài liệu thiết kế kiến trúc nhà ga hành khách và tài liệu đào tạo tiếp viên hàng không, dịch vụ mặt đất sân bay.

