Giấy công bố lưu hành sản phẩm là gì?
Giấy công bố lưu hành sản phẩm (Product circulation notification / Certificate of product notification) là văn bản hành chính do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cấp hoặc phê duyệt trên hệ thống thông tin, xác nhận doanh nghiệp đã hoàn thành thủ tục khai báo các chỉ tiêu an toàn, chất lượng và được phép đưa sản phẩm lưu thông hợp pháp ngoài thị trường.
Giấy công bố lưu hành sản phẩm 是指企业依法向国家市场监督管理或卫生健康行政主管部门履行产品标准、安全和质量合规性登记备案程序后,由主管机构核发或在法定政务系统开具的准予该商品进入市场公开合法流通的行政许可或备案通知文书。在汉语商贸法学、进出口合规与质量监管术语中,规范定名为“产品上市流通通知”、“产品备案凭证”或“不放行变更为准予流通通知书”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 产品流通通知 / 上市备案凭证 / 准予流通决定
(Chǎnpǐn liútōng tōngzhī / Shàngshì bèi’àn píngzhèng / Zhǔnyǔ liútōng juédìng) |
| Tiếng Trung phồn thể | 產品流通通知 / 上市備案憑證 / 准予流通決定 |
| Tiếng Anh | Product circulation notification Certificate of product notification / Market launch approval |
1000 từ ngành SX NỘI THẤT tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Giấy công bố lưu hành sản phẩm

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
进口化妆品在没有取得国家药监局核发的产品上市备案凭证之前,不得在国内电商平台进行公开销售。
Mỹ phẩm nhập khẩu trước khi có được giấy công bố lưu hành sản phẩm (phiếu tiếp nhận công bố) do Cục Quản lý Sản phẩm Y tế Quốc gia cấp thì không được phép bán công khai trên các nền tảng thương mại điện tử trong nước.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 网上备案登记平台 (Wǎngshàng bèi’àn dēngjì píngtái) – Nền tảng đăng ký công bố trực tuyến.
- 符合性声明书 (Fúhéxìng shēngmíngshū) – Bản công bố phù hợp quy chuẩn / Tiêu chuẩn chất lượng (Declaration of conformity).
- 形式审查与核准 (Xíngshì shěnchá yǔ hézhǔn) – Thẩm định hình thức hồ sơ và phê duyệt hành chính.
- 产品执行标准号 (Chǎnpǐn zhíxíng biāozhǔnhào) – Số hiệu tiêu chuẩn áp dụng của sản phẩm.
- 不符合流通规范 (Bù fúhé liútōng guīfàn) – Không đáp ứng quy phạm lưu thông thị trường.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Giấy công bố lưu hành sản phẩm
Bản chất pháp lý và cơ chế vận hành của giấy công bố lưu hành sản phẩm dựa trên nguyên tắc tự khai báo hành chính gắn liền với cơ chế hậu kiểm nghiêm ngặt của nhà nước. Cơ quan quản lý sẽ tiến hành thẩm định hình thức hồ sơ công bố (gồm phiếu kiểm nghiệm lý hóa – vi sinh, nhãn thiết kế mẫu, giấy chứng nhận lưu hành tự do tại nước sở tại) trước khi cấp mã số tiếp nhận điện tử.
Việc cấp thông báo này không đồng nghĩa với việc nhà nước bảo đảm tuyệt đối cho chất lượng sản phẩm, mà là sự chuyển giao toàn bộ trách nhiệm pháp lý dân sự và hình sự sang phía doanh nghiệp chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường. Nếu trong quá trình hậu kiểm ngẫu nhiên, cơ quan chức năng phát hiện sản phẩm có chứa chất cấm hoặc sai lệch so với hồ sơ công bố, quyết định hủy bỏ hiệu lực lưu thông sẽ được thực thi lập tức, đồng thời doanh nghiệp phải thu hồi toàn bộ lô hàng đang phân phối.
该行政许可文书的法理逻辑与运行机制,确立于“企业合规自承义务”与“官方事中事后严苛监管”相结合的现代法治框架。监管机构首先对包括理化及微生物检验报告、拟定标签样稿、原产国自由销售证明等在内的备案卷宗实施形式要件审查,继而核发电子化的准予流通信息代码。该通知书的核发并不豁免或替代企业对商品品质的绝对法定担保责任,而是将全部合规风险与法律民事责任完全规束于商事主体自身。若在后续的随机抽开检视流程中,执法部门测出产品组分包含禁用物质或与申报技术卷宗实质不符,主管机关将径行撤销其流通备案效力,强制命令涉案主体全量召回已投放市场的在售商品。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Giấy công bố lưu hành sản phẩm” trong thực tế
Trong thực tiễn thông quan hàng hóa nhập khẩu, phân phối sản phẩm vào các chuỗi siêu thị bán lẻ lớn, hoặc xử lý các vụ việc thanh tra của cơ quan quản lý thị trường đối với ngành thực phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, tài liệu công bố lưu hành sản phẩm là văn bản bắt buộc phải có để chứng minh tính hợp pháp.
Khi dịch thuật các tài liệu như Phiếu tiếp nhận công bố sản phẩm, Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS), Biên bản kiểm nghiệm chất lượng, hay Hợp đồng đại lý phân phối độc quyền song ngữ Trung – Việt, dịch thuật viên cần định danh chính xác biểu mẫu hành chính của từng quốc gia để hồ sơ được phê duyệt nhanh chóng.
在大宗一般贸易货物海关清关、海外商品准入国内主流零售商超供应链管理,以及应对市场监督总局针对大健康食品、药妆及特殊膳食实施的突击合规检查实务中,产品流通合规通知文件是确立主体免责辩护的关键证据。在编译《产品备案登记表》、外方《自由销售证书》、官方检验检疫报告及双语跨境独家经销协议书时,相关行政审批用语的翻译必须实现法理对仗,以确保法律文书顺利通过口岸海关与商检机构的实质性核验,规避因文书界定模糊引发的扣关、退运或行政处罚法律诉讼风险。
Thỏa thuận liêm chính tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại hình thức quản lý lưu hành hàng hóa (按监管严苛度与准入性质的精细分类): Hệ thống pháp quy chia làm: Hình thức công bố – thông báo lưu hành (产品上市备案 – Dành cho sản phẩm thông thường, rủi ro thấp), Hình thức cấp phép – đăng ký lưu hành (产品注册批准文号 – Dành cho sản phẩm đặc thù như dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe) và Giấy chứng nhận hợp quy hợp chuẩn (强制性产品认证证书).
Thuật ngữ hồ sơ kiểm nghiệm thành phần kỹ thuật (质量理化指标与实验室合规检测术语): Khi dịch thuật hồ sơ kỹ thuật, biên dịch viên phải dịch chính xác: Giới hạn kim loại nặng (重金属残留限量), Chỉ tiêu vi sinh vật (微生物控制指标), Đánh giá độ ổn định của sản phẩm (产品稳定性试验评估), Thời hạn sử dụng sau khi mở nắp (开封后保质期) 和原配方成分百分比对照表 (Bảng đối chiếu tỷ lệ phần trăm thành phần công thức gốc).
Ứng dụng chuyển ngữ trong xử lý vi phạm thị trường: Việc đúc kết các thuật ngữ bổ trợ như Hành vi bán hàng chưa công bố (未经备案擅自上市销售), Đình chỉ lưu hành (责令停止流通), Thu hồi tiêu hủy sản phẩm (强制召回销毁) và Nhãn mác không phù hợp quy chuẩn (标签标识不符合规范) giúp dịch thuật viên hoàn thành chính xác các tài liệu pháp lý điều tra hoặc văn bản giải trình gửi cơ quan chức năng.

