Củ gừng tiếng Trung là gì?

Củ gừng là gì?

Củ gừng là phần thân rễ của cây gừng, được sử dụng phổ biến làm gia vị và dược liệu trong ẩm thực và y học.
Củ gừng 是姜植物的地下根茎,广泛用作调味品和中药材。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Củ gừng tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể生姜 (shēng jiāng) (Danh từ)
繁體字生薑
English:Ginger

Ví dụ tiếng Trung với từ 生姜

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
Cập nhật ngày 21/07/2026

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!

Bạn đọc bài nhé!

做菜时加入生姜可以去腥提味。
Khi nấu ăn, thêm củ gừng giúp khử mùi tanh và tăng hương vị.
Adding ginger when cooking helps remove odors and enhance flavor.

Từ vựng liên quan

  • 调味品 – Gia vị
  • 中药 – Thuốc Đông y
  • 根茎 – Thân rễ

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung

Đặc điểm của củ gừng

Củ gừng có mùi thơm nồng, vị cay, tính ấm và được sử dụng cả trong nấu ăn lẫn chăm sóc sức khỏe.
生姜具有气味辛香、味道辛辣、性温的特点。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Củ_gừng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực hằng ngày, chế biến món ăn, pha trà gừng và làm nguyên liệu trong y học cổ truyền.
生姜广泛应用于日常烹饪、姜茶制作以及传统医学中。

Củ dền tiếng Trung là gì?

Cây thường xuân tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận