Đơn vị cung cấp bữa ăn là gì?
Đơn vị cung cấp bữa ăn là tổ chức hoặc doanh nghiệp chuyên thực hiện việc chế biến, vận chuyển và phục vụ các suất ăn sẵn cho các cơ quan, trường học, bệnh viện hoặc các công trường, nhà máy. Những đơn vị này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm, có giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống và thường vận hành theo mô hình bếp ăn tập thể hoặc suất ăn công nghiệp.
Đơn vị cung cấp bữa ăn是指专门从事为机关、学校、医院或工地、工厂加工、运输和供应预制餐食的组织或企业。这些单位必须严格遵守食品安全卫生规定,持有餐饮服务经营许可证,并通常按照集体食堂或工业餐食模式运营。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 供餐单位 (gōng cān dān wèi) |
| 繁體字 | 供餐單位 |
| English: | Catering Service Provider / Meal Supplier |
Ví dụ tiếng Trung với từ 供餐单位

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
学校要求供餐单位每天对留样食品进行登记和保存。
Nhà trường yêu cầu đơn vị cung cấp bữa ăn phải thực hiện đăng ký và lưu mẫu thực phẩm hàng ngày.
The school requires the catering service provider to register and preserve food samples daily.
Từ vựng liên quan
- 集体食堂 – Bếp ăn tập thể
- 配餐 – Chia suất ăn (Catering/Portioning)
- 食品安全 – An toàn thực phẩm
- 卫生许可证 – Giấy phép vệ sinh
- 营养均衡 – Cân bằng dinh dưỡng
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Đơn vị cung cấp bữa ăn (供餐单位) thường bao gồm cả khâu sản xuất và giao hàng, trong khi Nhà hàng (餐厅) chủ yếu phục vụ tại chỗ.
Suất ăn công nghiệp (工业伙食) là hình thức cung cấp bữa ăn số lượng lớn, giá thành tối ưu cho công nhân, nhân viên.
Bếp ăn nội bộ (内部食堂) là bếp ăn do chính đơn vị đó tự vận hành, không thuê bên ngoài.
Cụm từ thường đi kèm với 供餐单位
- 选择供餐单位 – Lựa chọn đơn vị cung cấp bữa ăn
- 供餐单位资质 – Năng lực của đơn vị cung cấp bữa ăn
- 供餐单位实地考察 – Khảo sát thực địa đơn vị cung cấp bữa ăn
- 供餐单位责任 – Trách nhiệm của đơn vị cung cấp bữa ăn
- 外包供餐单位 – Đơn vị cung cấp bữa ăn thuê ngoài (Outsourced)
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Ngành công nghiệp sạch tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của đơn vị cung cấp bữa ăn
Đặc điểm lớn nhất của các đơn vị cung cấp bữa ăn chuyên nghiệp là khả năng sản xuất quy mô lớn (mass production) trong một khoảng thời gian ngắn để kịp giờ ăn của khách hàng.
Mọi quy trình từ sơ chế, chế biến đến đóng gói đều phải tuân thủ nguyên tắc một chiều để tránh nhiễm chéo.
Ngoài ra, việc vận chuyển phải sử dụng các thiết bị chuyên dụng như thùng giữ nhiệt, xe tải chuyên dụng để đảm bảo món ăn duy trì được nhiệt độ và hương vị tốt nhất khi đến tay người dùng.
专业供餐单位最大的特点是能够在短时间内进行大规模生产,以满足客户的用餐时间要求。从初加工、加工到包装的每个流程都必须遵循单向原则,以避免交叉污染。此外,运输过程中必须使用保温箱、专用卡车等专业设备,以确保食品在送到用户手中时能保持最佳温度和风味。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Nhà giả kim tiếng Trung là gì?
Ứng dụng thực tế
Trong quản trị nhân sự và phúc lợi, việc hợp tác với một đơn vị cung cấp bữa ăn uy tín giúp doanh nghiệp tập trung vào sản xuất mà vẫn đảm bảo sức khỏe cho người lao động.
Trong các trường học, dịch vụ này giúp phụ huynh yên tâm về chất lượng dinh dưỡng của con em mình qua các thực đơn được tính toán khoa học.
Đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc sự kiện lớn, các đơn vị này đóng vai trò hậu cần quan trọng, đảm bảo cung ứng lương thực thực phẩm ổn định và an toàn cho số lượng lớn người tham gia.
在人事管理和福利方面,与信誉良好的供餐单位合作有助于企业专注于生产,同时确保劳动者的健康。在学校中,该服务通过科学计算的食谱,让家长对孩子的营养质量感到放心。特别是在突发情况或大型活动中,这些单位发挥着重要的后勤作用,确保为大量参与者提供稳定、安全的食品供应。
Cảnh sát hình sự tiếng Trung là gì?
Ngành may mặc tiếng Trung là gì?

