Điện trở đất là gì?
Điện trở đất (hay còn gọi là điện trở tiếp địa) là giá trị đo lường sự cản trở dòng điện của hệ thống các cực điện cực được chôn trong lòng đất. Chỉ số này biểu thị khả năng dẫn điện của đất và mức độ an toàn của hệ thống nối đất; điện trở đất càng thấp thì khả năng tản dòng điện sự cố vào lòng đất càng nhanh, giúp bảo vệ thiết bị điện và con người khỏi nguy cơ điện giật hoặc hỏa hoạn do sét đánh.
Điện trở đất是指埋设在系统中的电极对电流产生阻碍作用的测量值。该指标表示土壤的导电能力及接地系统的安全性;接地电阻越低,事故电流向地下散发的速度就越快,有助于保护电气设备和人员免受电击或雷击引发的火灾风险。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 接地电阻 (jiē dì diàn zǔ) |
| 繁體字 | 接地電阻 |
| English: | Earth resistance / Ground resistance |
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung với từ 接地电阻

TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG
Bác nào thích tìm hiểu tiếng Quảng Đông thì mình có cuốn dạy bồi đây nhé! Cũng chia thành nhiều chủ đề với các đoạn hội thoại nhỏ nha!
在防雷系统安装完成后,必须测量接地电阻以确保其符合安全标准。
Sau khi hoàn thành lắp đặt hệ thống chống sét, nhất định phải đo điện trở đất để đảm bảo nó phù hợp với tiêu chuẩn an toàn.
After the lightning protection system is installed, the ground resistance must be measured to ensure it meets safety standards.
Từ vựng liên quan
- 避雷针 – Kim thu sét (Lightning rod)
- 电极 – Điện cực (Electrode)
- 土壤电阻率 – Điện trở suất của đất
- 绝缘 – Cách điện (Insulation)
- 万用表 – Đồng hồ vạn năng
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Điện trở đất (接地电阻) đo lường khả năng thoát dòng điện xuống đất, còn Điện trở suất của đất (土壤电阻率) là đặc tính riêng biệt của từng loại đất dựa trên cấu trúc hóa lý và độ ẩm.
Hệ thống nối đất (接地系统) bao gồm dây dẫn và cực đất, trong khi Chỉ số điện trở (电阻值) là giá trị đo được sau khi hoàn thiện hệ thống đó.
Nối đất bảo vệ (保护接地) nhằm bảo vệ con người, trong khi Nối đất làm việc (工作接地) nhằm đảm bảo điều kiện vận hành bình thường của thiết bị.
Cụm từ thường đi kèm với 接地电阻
- 测量接地电阻 – Đo điện trở đất
- 降低接地电阻 – Giảm điện trở đất
- 接地电阻测试仪 – Máy đo điện trở đất
- 允许接地电阻 – Điện trở đất cho phép
- 接地电阻记录 – Ghi chép trị số điện trở đất
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Hệ thống kích từ tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của điện trở đất
Đặc điểm quan trọng nhất của điện trở đất là tính biến thiên theo điều kiện môi trường.
Trị số điện trở đất không cố định mà phụ thuộc chặt chẽ vào độ ẩm của đất, nhiệt độ và nồng độ muối khoáng có trong đất.
Vào mùa khô, khi đất bị mất nước, điện trở đất thường tăng cao, làm giảm hiệu quả chống sét.
Do đó, các hệ thống tiếp địa chuyên nghiệp thường yêu cầu đo kiểm định kỳ hàng năm và có thể cần bổ sung hóa chất giảm điện trở (GEM) để duy trì sự ổn định.
接地电阻最重要的特点是随环境条件而变化。电阻值并非固定,而是紧密取决于土壤湿度、温度以及土壤中矿物盐的浓度。在旱季,由于土壤失水,接地电阻通常会升高,从而降低防雷效果。因此,专业的接地系统通常要求每年定期进行检测,并可能需要添加降阻剂(GEM)以维持稳定性。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Bảo vệ công suất ngược tiếng Trung là gì?
Ứng dụng thực tế
Trong kỹ thuật điện dân dụng và công nghiệp, việc đo điện_trở đất là bắt buộc trước khi nghiệm thu công trình.
Các trạm biến áp, tháp viễn thông và tòa nhà cao tầng đều yêu cầu trị số điện trở đất rất thấp (thường dưới 4Ω cho điện hạ thế và dưới 10Ω cho hệ thống chống sét).
Việc kiểm soát tốt chỉ số này không chỉ bảo vệ tính mạng con người khỏi hiện tượng điện áp bước, điện áp chạm mà còn ngăn ngừa nhiễu điện từ, đảm bảo các thiết bị điện tử nhạy cảm hoạt động chính xác và ổn định.
在民用和工业电气工程中,工程验收前必须测量接地电阻。变电站、电信塔和高层建筑都要求极低的接地电阻值(低压系统通常低于4Ω,防雷系统通常低于10Ω)。良好的指标控制不仅保护人员免受跨步电压和接触电压的伤害,还能防止电磁干扰,确保敏感电子设备精确稳定运行。
Máy biến áp khô tiếng Trung là gì?
Sơ đồ hệ thống điện tiếng Trung là gì?

