Đá khổng tước là gì?
Đá khổng tước là một loại khoáng vật có màu xanh lục đặc trưng với các vân xoáy giống như lông đuôi chim công, thường được sử dụng trong trang sức và trang trí nhờ vẻ đẹp tự nhiên nổi bật.
Trong địa chất học, đá khổng tước là một dạng quặng đồng cacbonat, thường hình thành trong vùng phong hóa của các mỏ đồng và được đánh giá cao cả về giá trị thẩm mỹ lẫn giá trị sưu tầm.
Đá khổng tước 是指一种具有绿色纹理、外观类似孔雀羽毛的矿物,常用于珠宝和装饰,同时也是一种含铜的碳酸盐矿物。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 孔雀石 (kǒng què shí) (Danh từ) |
| 繁體字 | |
| English: | Malachite |
Ví dụ tiếng Trung với từ 孔雀石

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!
这种首饰是用孔雀石制作的,看起来非常漂亮。
Loại trang sức này được làm từ đá khổng tước nên trông rất đẹp.
This jewelry is made of malachite, so it looks very beautiful.
Từ vựng liên quan
- 矿物 – Khoáng vật
- 宝石 – Đá quý
- 铜矿 – Quặng đồng
- 装饰品 – Đồ trang trí
Phân biệt đá khổng tước với các thuật ngữ liên quan
Đá khổng tước (孔雀石) là khoáng vật màu xanh lục có vân đặc trưng, thường dùng làm trang sức và đồ trang trí.
Ngọc bích (翡翠) là loại đá quý cao cấp có độ cứng cao hơn và giá trị kinh tế lớn hơn, thường dùng trong chế tác trang sức cao cấp.
Đá cẩm thạch (大理石) là loại đá tự nhiên dùng nhiều trong xây dựng và trang trí nội thất, không có vân xoáy đặc trưng như đá khổng tước.
Cụm từ thường đi kèm với 孔雀石
- 孔雀石饰品 – Trang sức đá khổng tước
- 天然孔雀石 – Đá khổng tước tự nhiên
- 孔雀石矿 – Mỏ đá_khổng tước
- 孔雀石颜色 – Màu đá khổng tước
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của đá khổng tước
Đá_khổng tước có màu xanh lục với các vân xoáy độc đáo, tạo nên vẻ đẹp tự nhiên rất dễ nhận biết và được ưa chuộng trong trang sức.
孔雀石具有独特的绿色纹理和花纹,非常容易辨认,并广泛用于珠宝制作。
Ngoài giá trị thẩm mỹ, đá_khổng tước còn là một khoáng vật chứa đồng, thường xuất hiện trong các khu vực có quặng đồng và có ý nghĩa trong nghiên cứu địa chất.
除了美观价值外,孔雀石还是一种含铜矿物,通常出现在铜矿区域,对地质研究具有重要意义。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Trong thực tế, đá_khổng tước được sử dụng phổ biến trong chế tác trang sức, đồ mỹ nghệ và vật phẩm phong thủy nhờ màu sắc bắt mắt và ý nghĩa biểu tượng. Ngoài ra, nó còn được dùng trong nghiên cứu địa chất để xác định khu vực có quặng đồng.
在实际应用中,孔雀石常用于制作首饰、工艺品以及风水摆件。此外,它还被用于地质研究,以帮助判断铜矿分布区域。
Ngọc lưu ly tiếng Trung là gì?
Thạch anh tóc tiếng Trung là gì?

