Trứng ngỗng là gì?
Trứng ngỗng (Goose egg) là tế bào trứng khổng lồ có vỏ đá vôi bao bọc do loài ngỗng (Anser anser domesticus) đẻ ra, đặc trưng bởi kích thước và trọng lượng lớn gấp 3 đến 4 lần trứng gà, sở hữu lớp vỏ dày màu trắng đục, tỷ lệ lòng đỏ cao và rất giàu hàm lượng chất béo phospholipid.
Trứng ngỗng 是指家雁属鸟类(家鹅)所产的卵,其物理特征表现为体积庞大、外壳呈乳白色且坚硬致密,单枚生重通常为鸡卵的3至4倍。在现代禽类生物学、家禽孵化育种学与食品营养学语境中,因其高卵黄比例以及丰富的磷脂与不饱和脂肪酸构型,规范定名为“鹅蛋”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 鹅蛋 / 雁卵 (Édàn / Yànluǎn) |
| Tiếng Trung phồn thể | 鵝蛋 / 雁卵 |
| Tiếng Anh | Goose egg |
Ví dụ tiếng Trung về Trứng ngỗng

Khá hack não với MINI GAME TÌM Ô CHỮ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!
Bạn chơi nhé!在畜牧业孵化技术中,由于鹅蛋的蛋壳较厚且脂肪含量高,其人工育雏的控温控湿难度远高于普通鸡蛋。
Trong kỹ thuật ấp nở của ngành chăn nuôi, do trứng ngỗng có vỏ tương đối dày và hàm lượng chất béo cao, độ khó trong kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm khi ấp nhân tạo của nó cao hơn nhiều so với trứng gà thông thường.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 卵黄球与卵黄磷蛋白 (Luǎnhuángqiú yǔ luǎnhuáng líndànbái) – Cầu lòng đỏ và phosphoprotein lòng đỏ trứng (Vitellin).
- 碳酸钙晶体外壳厚度 (Tànsuāngài jīngtǐ wàiké hòudù) – Độ dày vỏ cấu trúc tinh thể canxi cacbonat.
- 人工孵化翻蛋工艺 (Réngōng fūhuà fāndàn gōngyì) – Quy trình đảo trứng trong kỹ thuật ấp nhân tạo.
- 气室形变与胚胎发育 (Qìshì xíngbiàn yǔ pēitāi fāyù) – Biến dạng buồng khí (khí phòng) và sự phát triển của phôi thai.
- 卵磷脂与胆固醇配比 (Luǎnlínzhī yǔ dǎngùchún pèibǐ) – Tỷ lệ lecithin và cholesterol trong thành phần sinh hóa trứng.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Cơ chế Trứng ngỗng
Bản chất vật lý và nhiệt động học của trứng ngỗng đòi hỏi các thông số kỹ thuật cực kỳ khắt khe trong cả bảo quản thực phẩm lẫn công nghệ ấp giống. Do độ dày vỏ trứng lớn và cấu trúc các lỗ khí (pore) trên bề mặt khít hơn trứng gà, tốc độ trao đổi khí và bay hơi nước nội tại của trứng ngỗng diễn ra chậm hơn đáng kể. Trong kỹ thuật ấp trứng cơ khí, hàm lượng lipid cao trong lòng đỏ của trứng ngỗng sẽ sinh ra một lượng nhiệt sinh học nội tại rất lớn ở giai đoạn sau của phôi. Nếu kỹ sư không áp dụng cơ chế “làm mát bằng phun sương” (凉蛋/喷水工艺) định kỳ để giải nhiệt, phôi ngỗng sẽ bị hiện tượng quá nhiệt tích tụ gây chết ngạt hoặc dính vỏ (bết vỏ) không thể tự mổ vỏ lọt lòng.
该禽蛋因其特殊的形态结构,其胚胎发育生物学与热力学响应具有高度独特的机理。鹅蛋的碳酸钙外壳致密且含壳膜层较厚,导致其气体传质阻力与内源水分蒸发速率显著低于普通鸡鸭蛋。在规模化工厂人工孵化实务中,由于鹅蛋卵黄的脂质占比极高,孵化中后期胚胎自身代谢产生的“自发热/生物热”会急剧累积。若温控系统未能精准执行周期性的“晾蛋与雾化喷水”散热工艺,将导致蛋壳内部热应力过载,触发热死胎、弱雏或胚胎与壳膜粘连的病理现象,大幅降低出雏率。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Trứng ngỗng” trong thực tế
Trong thực tiễn chăn nuôi gia cầm quy mô trang trại công nghiệp, chuyển giao công nghệ tủ ấp trứng tự động, hoặc mua bán nông sản đóng gói xuất khẩu, tài liệu kỹ thuật về trứng ngỗng yêu cầu phân loại rõ ràng giữa trứng thương phẩm (thực phẩm) và trứng giống (trứng lộn hoặc trứng để ấp).
Khi biên dịch các Bản thông số kỹ thuật máy ấp trứng lập trình PLC, Sách hướng dẫn tiêu độc khử trùng vỏ trứng bằng tia cực tím, hay tài liệu nông học song ngữ Trung – Việt, dịch thuật viên cần định danh chính xác để tránh nhầm lẫn hệ thống quy trình chăn nuôi.
在现代化家禽育种场集约化养殖、全自动恒温恒湿大型种蛋孵化机进出口贸易,以及绿色无公害农产品分级检测实务中,针对“种鹅蛋”与“商品食用品鹅蛋”的技术标准对接面临清晰的行业规范边界。翻译团队在编译中越双语《种蛋入孵前熏蒸消毒与清洗技术规程》、高密度商品蛋鸭/蛋鹅产蛋率催化饲料配方白皮书以及商品蛋理化检验报告时,必须精准对仗诸如受精率、照蛋检验(照蛋见红率)、哈氏单位(Haugh unit)以及蛋形指数等畜牧业核心学术用语,严密厘清不同种鹅品系(如狮头鹅、太湖鹅)产卵周期与孵化工艺的技术边界,以确保申报技术文档无缝通过动植物检验检疫局或农业质量监督机构的技术审查,彻底避免因名词误译导致的引种失败、机器选型错误或涉外农业贸易合规风险。
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại trạng thái và ứng dụng của trứng ngỗng (按繁育阶段与食品深加工形态划分的精细分类): Ngành chăn nuôi và công nghệ thực phẩm phân định: Trứng ngỗng giống chưa ấp (未孵化种鹅蛋), Trứng ngỗng giống có phôi (受精种蛋), Trứng ngỗng thương phẩm lột vỏ ăn liền (即食熟鹅蛋) 和腌制低盐咸鹅蛋 (Trứng ngỗng muối dưa muối ít muối).
Thuật ngữ kỹ thuật soi trứng và điều tiết môi trường ấp (种蛋照检技术、全自动孵化参数与胚胎监控术语): Khi làm việc với kỹ sư nông học hoặc chuyên gia ấp trứng, biên dịch viên phải nắm vững: Đèn soi trứng kiểm tra phôi (照蛋器 / Candling lamp), Trứng không có phôi/trứng ung (无精蛋/死胎蛋), Nhiệt độ ấp phân đoạn (阶段控温法), Độ ẩm phôi mổ vỏ (出雏期湿度 / Hatching humidity) 和自动机械转蛋角度 (Góc đảo trứng cơ khí tự động).
Ứng dụng chuyển ngữ trong lĩnh vực tối ưu hóa SEO website trang trại chăn nuôi và thực phẩm mẹ bé: Đối với các doanh nghiệp phân phối nông sản, trang trại cung cấp con giống sở hữu nền tảng website chạy các bộ công cụ tối ưu hóa SEO hiện đại, việc phân tích hệ thống từ khóa mở rộng như: Tác dụng của trứng ngỗng đối với bà bầu (孕妇吃鹅蛋有什么营养价值), Cách ấp trứng ngỗng bằng máy đạt tỷ lệ nở cao (如何用孵化机提高鹅蛋出雏率) and Giá trứng ngỗng giống hôm nay (今日种鹅蛋市场批发价格行情) sẽ hỗ trợ thúc đẩy tối đa thứ hạng tìm kiếm, tiếp cận chính xác nhóm khách hàng mục tiêu là các chủ trang trại chăn nuôi gia cầm, các bà mẹ thai sản và các đơn vị thu mua thực phẩm dinh dưỡng cao cấp.
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

