Thân đập tiếng Trung là gì?


Thân đập là gì?
– Thuật ngữ công trình thủy lợi và thủy điện
– Thuật ngữ kỹ thuật xây dựng và địa kỹ thuật Trung – Việt

Định nghĩa tiếng Việt

Thân đập (khối thân đập) là phần cấu trúc chịu lực chính của một công trình đập ngăn nước, nối liền giữa hai bờ sông/suối và phần móng đập. Thân đập có vai trò chặn dòng tích nước tạo hồ chứa, chịu toàn bộ tải trọng từ áp lực nước tĩnh, áp lực sóng, tải trọng bản thân cũng như tác động của động đất, đảm bảo an toàn tuyệt đối chống trượt, chống lật và kiểm soát thấm cho toàn bộ dự án thủy lợi – thủy điện.

中文定义

Thân đập 是指个体在长期面对水利水电工程设计、水坝结构稳定性分析与大坝施工管理时,用于挡水并承受水库水压力及其他荷载的大坝主体结构体系。这种机制不仅表现为在几何外形上具备特定的横截面坡度、坝顶宽度与防渗墙/心墙构造,更核心表现为通过合理选材与自重/结构抗力,维持水坝整体稳定、防止渗漏破坏并保障下游区域防洪安全。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Thân đập tiếng Trung là gì?
Bảng thuật ngữ
Tiếng Trung giản thểTiếng Trung phồn thểPhiên âm PinyinTiếng Anh
坝体 /
大坝主体 / 挡水结构
壩體 /
大壩主體 / 擋水結構
bàtǐ /
dàbà zhǔtǐ / dǎngshuǐ jiégòu
Dam body /
Main body of dam / Dam structure

1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung

GIẢI MÃ GIẤC MƠ

Ví dụ tiếng Trung

File tập tô từ vựng - 15 bài quyển 1 - GTHN
File chia thành các bài nhỏ cho các bạn tập viết nhé!
Cập nhật ngày 27/07/2026

File tập tô từ vựng - 15 bài quyển 1 - GTHN
File chia thành các bài nhỏ cho các bạn tập viết nhé!

Xem bài!

1. 工程师们正在利用自动化仪器对坝体的内部应力和变形进行实时监测。 → Các kỹ sư đang sử dụng thiết bị tự động để theo dõi thời gian thực ứng suất nội bộ và độ biến dạng của thân đập.

2. 该水电站采用了碾压混凝土填筑坝体,大大缩短了施工工期并降低了成本。 → Trạm thủy điện này đã sử dụng bê tông đầm lăn để đắp thân đập, giảm đáng kể thời gian thi công và hạ giá thành.

Bản vẽ trắc dọc hố móng tiếng Trung là gì?

Bệ cửa sổ tiếng Trung là gì?

Thành giếng tiếng Trung là gì?

Thuật ngữ liên quan

  • 坝基 – Móng đập / Nền đập (Dam foundation)
  • 坝顶 – Đỉnh đập (Dam crest / Dam top)
  • 防渗心墙 – Lõi/Tường tâm chống thấm (Impervious core wall)
  • 重力坝 – Đập trọng lực (Gravity dam)
  • 拱坝 – Đập vòm (Arch dam)
  • 渗流监测 – Quan trắc dòng thấm (Seepage monitoring)

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm / Nguyên lý

Về mặt cơ học kết cấu và địa kỹ thuật, thiết kế thân đập phải tuân thủ nghiêm ngặt hai tiêu chí: Khả năng chống trượt theo mặt móng (Sliding stability) và Khả năng chịu ứng suất nén/kéo (Stress equilibrium). Áp lực nước thượng lưu tạo ra mô-men lật và lực trượt ngang; thân đập triệt tiêu các lực này nhờ trọng lượng bản thân (đối với đập trọng lực) hoặc truyền lực sang hai vách đá hai bên thung lũng (đối với đập vòm). Bên trong thân đập thường bố trí các hành lang thu nước và khoan phụt chống thấm để giảm áp lực đẩy ngược (Uplift pressure).

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Ứng dụng thực tế

  • Xây dựng Thủy điện & Thủy lợi: Thi công đập ngăn nước, hồ chứa điều hòa, đập tràn xả lũ và công trình đầu mối.
  • An toàn & Quản lý vận hành: Bảo trì công trình, xử lý chống thấm, gia cố nứt vỡ và quan trắc an toàn đập định kỳ.
  • Dịch thuật chuyên ngành: Khai thác kho từ vựng công trình thủy lợi trên **Từ điển tiếng Trung** để biên dịch hồ sơ thiết kế thi công, tài liệu thuyết minh địa chất và hợp đồng EPC dự án thủy điện Trung – Việt.

Có thể bạn đang tìm

  • Thân đập, khối thân đập tiếng Trung gọi là gì?
  • 壩體 Pinyin đọc thế nào khi dịch thuyết minh thiết kế thủy điện?
  • Sự khác biệt giữa 坝体 (Thân đập) và 溢流坝 (Đập tràn xả lũ)?
  • Phương pháp 坝体灌浆加固 (Phụt vữa gia cố thân đập) xử lý chống thấm?
  • Tài liệu dịch thuật 水利水电工程大坝设计规范 (Tiêu chuẩn thiết kế đập công trình thủy lợi thủy điện) Trung – Việt?

FAQ

1. Thân đập (坝体) bao gồm những kết cấu cơ bản nào?
Thân đập thường bao gồm mái thượng lưu, mái hạ lưu, đỉnh đập, core/lõi chống thấm, móng đập và hệ thống thoát nước ngầm nội bộ.
2. Những vật liệu chính nào thường được dùng để đắp/xây dựng thân đập?
Thân đập có thể chế tạo từ bê tông cốt thép, bê tông đầm lăn (RCC), đất sét đầm nén, đá hộc đắp hoặc vữa xây tùy theo loại đập.
3. Làm thế nào để theo dõi độ an toàn và biến dạng của thân đập?
Lắp đặt hệ thống thiết bị quan trắc (Monitoring instrumentation) như cảm biến đo ứng suất, giếng quan trắc áp lực nước kẽ rỗng, ống đo độ nghiêng và hệ thống định vị GPS.

Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp
Audio truyện ngắn hay từ Admin:

Để lại một bình luận