Bảo vệ môi trường là gì?
Bảo vệ môi trường là tập hợp các hoạt động và biện pháp nhằm duy trì, cải thiện chất lượng môi trường sống, hạn chế tác động tiêu cực từ con người và công nghiệp đến thiên nhiên. Đây là trách nhiệm chung của toàn xã hội để đảm bảo sự phát triển bền vững.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung | 环保 (huán bǎo) (Danh từ)
環保 |
| English: | Environmental Protection |
Ví dụ tiếng Trung với từ 环保

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!我们应该积极参加环保活动。
Chúng ta nên tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
We should actively participate in environmental protection activities.
Từ vựng liên quan
- Môi trường: 环境 (huán jìng)
- Tái chế: 回收 (huí shōu)
- Ô nhiễm: 污染 (wū rǎn)
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Quiz NHẬN MẶT CHỮ và ôn từ mới Quyển 1-bài 3-GTHN
Đặc điểm của từ “Bảo vệ môi trường”
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, chính sách, chiến dịch cộng đồng, cũng như trong giáo dục. Nó thể hiện trách nhiệm của cá nhân, doanh nghiệp và quốc gia đối với việc giảm thiểu tác động tiêu cực tới thiên nhiên.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Download sách TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG VÀ QUAN THOẠI
Ứng dụng thực tế
Khái niệm bảo vệ môi trường được áp dụng trong quản lý rác thải, giảm khí thải, tiết kiệm năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo, và các chiến dịch kêu gọi cộng đồng tham gia bảo vệ thiên nhiên.
Thành phố đáng sống tiếng Trung là gì?
Con đường ngắn nhất đến trái tim đàn ông là đi qua dạ dày

